Getafe CF vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 2-0 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 3, hòa 1, Sevilla F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Antonio Mateu
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- WWLDW Sevilla F.C.
- 14' Joan Jordán
- 22' Damián Suárez
- HT0-0
- 50' M. El Haddadi · Borja Mayoral 1-0
- 55' ▲ Suso ▼ Óliver Torres
- 55' ▲ Y. En-Nesyri ▼ Bryan Gil
- 55' ▲ I. Rakitić ▼ Joan Jordán
- 62' ▲ Juan Iglesias ▼ D. Suárez
- 63' Loïc Badé
- 70' ▲ Gonzalo Villar ▼ N. Maksimović
- 70' ▲ Ángel Algobia ▼ M. El Haddadi
- 72' ▲ G. Montiel ▼ Alex Telles
- 76' Gonzalo Villar
- 81' Luis Milla
- 83' ▲ Carles Aleñá ▼ Luis Milla
- 83' ▲ Jaime Mata ▼ Borja Mayoral
- 90'+2 Gastón Álvarez
- 90'+5 E. Ünal · Jaime Mata 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 13David Soria 7.7
- 2D. Dakonam 6.9
- 23S. Mitrović 6.9
- 4G. Álvarez 6.6
- 22D. Suárez ▼ 62' 6.6
- 20N. Maksimović ▼ 70' 6.7
- 5Luis Milla ▼ 83' 6.9
- 9Portu 7.3
- 19Borja Mayoral ⇢ ▼ 83' 7.3
- 10E. Ünal ⚽ 7.9
- 17M. El Haddadi ⚽ ▼ 70' 7.2
Dự bị 10
- 21Juan Iglesias ▲ 62' 6.7
- 24Gonzalo Villar ▲ 70' 6.6
- 16Ángel Algobia ▲ 70' 6.3
- 11Carles Aleñá ▲ 83' 6.3
- 7Jaime Mata ▲ 83' 7.2
- 1Kiko Casilla
- 3F. Angileri
- 14Juanmi Latasa
- 27Diego Conde
- 8Jaime Seoane
- 13Y. Bounou 6.3
- 16Jesús Navas 6.9
- 6N. Gudelj 7.0
- 22L. Badé 6.5
- 3Alex Telles ▼ 72' 7.2
- 19M. Acuña 7.0
- 21Óliver Torres ▼ 55' 6.2
- 8Joan Jordán ▼ 55' 5.9
- 18P. Gueye 7.2
- 25Bryan Gil ▼ 55' 6.3
- 5L. Ocampos 6.3
Dự bị 10
- 7Suso ▲ 55' 6.9
- 15Y. En-Nesyri ▲ 55' 6.3
- 10I. Rakitić ▲ 55' 6.9
- 2G. Montiel ▲ 72' 6.3
- 14T. Nianzou
- 12Rafa Mir
- 36Matías Árbol
- 1M. Dmitrović
- 9J. Corona
- 43Manu Bueno
Thống kê
04⚑4
⚑120
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm11
4Trúng đích4
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
4Phạt góc1
4Việt vị2
22Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
4Cứu thua2
299Chuyền bóng525
203Chuyền chính xác429
68%Chính xác chuyền82%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu67
44Ghi được97
59Thủng lưới86
0.86Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn33
26Hiệp hai51