Getafe CF vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-1 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 3, hòa 1, Sevilla F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- WWLDW Sevilla F.C.
- 5' 0-1 Sergio Ramos
- 21' Kike Salas
- 36' Boubakary Soumaré
- 43' Óscar Rodríguez
- HT0-1
- 62' ▲ Jaime Mata ▼ Gastón Álvarez
- 62' ▲ Diego Rico ▼ Ilaix Moriba
- 65' ▲ Lucien Agoumé ▼ Loïc Badé
- 71' ▲ José Ángel Carmona ▼ Juan Iglesias
- 71' ▲ Carles Aleñá ▼ Óscar Rodríguez
- 74' Nemanja Gudelj
- 79' ▲ Juanmi Latasa ▼ Yellu Santiago
- 81' ▲ Juanlu Sánchez ▼ Lucas Ocampos
- 81' ▲ Djibril Sow ▼ Óliver Torres
- 88' Diego Rico
- 88' Marcos Acuña
- 88' Isaac Romero
- 88' ▲ Dodi Lukebakio ▼ Marcos Acuña
- 88' ▲ Adrià Pedrosa ▼ Isaac Romero
- 90'+7 Carles Aleñá
- 90'+4 Jaime Mata
- FT0-1
Đội hình
- 13David Soria 6.9
- 21Juan Iglesias ▼ 71' 7.0
- 2Djené 7.2
- 15Omar Alderete 7.5
- 4Gastón Álvarez ▼ 62' 6.6
- 25Yellu Santiago ▼ 79' 7.2
- 12Mason Greenwood 7.2
- 5Luis Milla 7.0
- 24Ilaix Moriba ▼ 62' 6.3
- 20Nemanja Maksimović 6.9
- 9Óscar Rodríguez ▼ 71' 6.6
Dự bị 6
- 16Diego Rico ▲ 62' 7.0
- 7Jaime Mata ▲ 62' 6.3
- 11Carles Aleñá ▲ 71' 6.9
- 18José Ángel Carmona ▲ 71' 6.3
- 14Juanmi Latasa ▲ 79' 6.7
- 1Daniel Fuzato
- 13Ørjan Nyland 7.7
- 5Lucas Ocampos ▼ 81' 6.6
- 22Loïc Badé ▼ 65' 6.3
- 4Sergio Ramos ⚽ 8.2
- 2Kike Salas 7.3
- 19Marcos Acuña ▼ 88' 7.2
- 21Óliver Torres ▼ 81' 6.5
- 6Nemanja Gudelj 6.9
- 24Boubakary Soumaré 6.9
- 15Youssef En-Nesyri 6.5
- 20Isaac Romero ▼ 88' 7.5
Dự bị 12
- 42Lucien Agoumé ▲ 65' 6.7
- 26Juanlu Sánchez ▲ 81' 6.6
- 18Djibril Sow ▲ 81' 6.2
- 3Adrià Pedrosa ▲ 88' 6.7
- 11Dodi Lukebakio ▲ 88' 6.3
- 1Marko Dmitrović
- 33Matías Árbol
- 14Tanguy Nianzou
- 7Suso
- 8Joan Jordán
- 17Erik Lamela
- 10Alejo Véliz
Thống kê
04⚑6
⚑350
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm10
5Trúng đích3
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc3
4Việt vị2
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng5
2Cứu thua5
572Chuyền bóng283
465Chuyền chính xác184
81%Chính xác chuyền65%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu57
70Ghi được78
64Thủng lưới79
1.46Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai44