Getafe CF vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 1-3 Sevilla F.C. tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 16 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 3, hòa 1, Sevilla F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 16
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- LWWLD Sevilla F.C.
- -5' Jaime Mata
- 8' 0-1 Sergio Ramos · Suso
- 23' Jaime Mata 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Jesús Navas ▼ Juanlu Sánchez
- 48' 1-2 Isaac Romero · L. Ocampos
- 55' 1-3 Isaac Romero · D. Sow
- 56' ▲ E. Ünal ▼ Jaime Mata
- 56' ▲ Óscar Rodríguez ▼ Juanmi Latasa
- 66' ▲ Jordi Martín ▼ N. Maksimović
- 66' ▲ O. Alderete ▼ G. Álvarez
- 66' ▲ Carles Aleñá ▼ Diego Rico
- 66' ▲ I. Rakitić ▼ Suso
- 70' ▲ M. Díaz ▼ Isaac Romero
- 74' Tanguy Nianzou
- 80' ▲ L. Agoumé ▼ D. Sow
- 80' ▲ Marcão ▼ T. Nianzou
- 90'+6 Alberto Flores
- FT1-3
Đội hình
- 13David Soria 6.3
- 21Juan Iglesias 7.0
- 2D. Dakonam 6.9
- 4G. Álvarez ▼ 66' 6.3
- 16Diego Rico ▼ 66' 6.2
- 12M. Greenwood 7.0
- 20N. Maksimović ▼ 66' 6.3
- 5Luis Milla 7.7
- 7Jaime Mata ⚽ ▼ 56' 6.9
- 14Juanmi Latasa ▼ 56' 6.7
- 19Borja Mayoral 7.3
Dự bị 11
- 10E. Ünal ▲ 56' 6.7
- 9Óscar Rodríguez ▲ 56' 6.6
- 32Jordi Martín ▲ 66' 6.9
- 15O. Alderete ▲ 66' 6.9
- 11Carles Aleñá ▲ 66' 6.9
- 6Domingos Duarte
- 1Daniel Fuzato
- 25Yellu Santiago
- 22D. Suárez
- 18José Ángel Carmona
- 23S. Mitrović
- 31Alberto Flores 6.7
- 14T. Nianzou ▼ 80' 6.6
- 4Sergio Ramos ⚽ 7.2
- 22L. Badé 6.9
- 26Juanlu Sánchez ▼ 46' 6.2
- 7Suso ⇢ ▼ 66' 6.9
- 24B. Soumaré 7.2
- 18D. Sow ⇢ ▼ 80' 7.2
- 3Adrià Pedrosa 7.0
- 20Isaac Romero ⚽2 ▼ 70' 8.3
- 5L. Ocampos ⇢ 7.2
Dự bị 11
- 16Jesús Navas ▲ 46' 6.9
- 10I. Rakitić ▲ 66' 6.6
- 12M. Díaz ▲ 70' 6.3
- 42L. Agoumé ▲ 80' 6.3
- 23Marcão ▲ 80' 6.6
- 33Matías Árbol
- 2F. Gattoni
- 8Joan Jordán
- 17É. Lamela
- 9Rafa Mir
- 21Óliver Torres
Thống kê
01⚑7
⚑220
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm7
3Trúng đích5
10Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
541Chuyền bóng295
450Chuyền chính xác191
83%Chính xác chuyền65%
So sánh
48Trận đấu57
70Ghi được78
64Thủng lưới79
1.46Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai44