Getafe CF vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-0 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 3, hòa 1, Sevilla F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- LWWLD Sevilla F.C.
- 19' Isaac Romero
- 24' Saúl Ñíguez
- 25' Coba da Costa
- 37' Juan Berrocal
- 38' Djené
- HT0-0
- 46' ▲ Borja Mayoral ▼ Coba
- 50' Dodi Lukebakio
- 54' Albert Sambi Lokonga
- 56' Juan Iglesias
- 76' ▲ Kike Salas ▼ Adrià Pedrosa
- 76' ▲ C. Ejuke ▼ R. Vargas
- 77' ▲ Álex Sola ▼ C. Uche
- 77' ▲ Carles Aleñá ▼ Carles Pérez
- 81' ▲ A. Adams ▼ Saúl
- 90'+7 Nemanja Gudelj
- 90'+1 José Ángel Carmona
- 90'+1 ▲ Á. Rodríguez ▼ Juanmi
- 90'+5 ▲ Juanlu Sánchez ▼ Isaac Romero
- 90'+5 ▲ L. Agoumé ▼ D. Lukébakio
- FT0-0
Đội hình
- 13David Soria 6.9
- 21Juan Iglesias 7.3
- 22Domingos Duarte 7.3
- 4Juan Berrocal 6.9
- 16Diego Rico 7.5
- 17Carles Pérez ▼ 77' 6.3
- 2D. Dakonam 6.7
- 8M. Arambarri 7.3
- 29Coba ▼ 46' 6.3
- 24Juanmi ▼ 90' 6.2
- 6C. Uche ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 9Borja Mayoral ▲ 46' 6.5
- 7Álex Sola ▲ 77' 6.9
- 11Carles Aleñá ▲ 77' 6.7
- 18Á. Rodríguez ▲ 90'
- 36Keita
- 27N. Aberdin
- 28I. Bekhoucha
- 1J. Letáček
- 19P. González
- 10B. Yıldırım
- 20Yellu Santiago
- 37Luca Lohr
- 13Ø. Nyland 7.0
- 2José Ángel Carmona 7.2
- 22L. Badé 7.7
- 6N. Gudelj 7.0
- 3Adrià Pedrosa ▼ 76' 7.2
- 17Saúl ▼ 81' 7.0
- 12A. Sambi Lokonga 6.9
- 20D. Sow 6.9
- 11D. Lukébakio ▼ 90' 6.6
- 7Isaac Romero ▼ 90' 6.3
- 5R. Vargas ▼ 76' 7.2
Dự bị 12
- 4Kike Salas ▲ 76' 6.6
- 21C. Ejuke ▲ 76' 6.7
- 15A. Adams ▲ 81' 6.3
- 26Juanlu Sánchez ▲ 90'
- 18L. Agoumé ▲ 90'
- 1Álvaro Fernández
- 14Peque Fernández
- 10Suso
- 9K. Ịheanachọ
- 23Marcão
- 27S. Idumbo
- 31Alberto Flores
Thống kê
04⚑6
⚑560
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm13
1Trúng đích1
5Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
6Phạt góc5
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng6
0Cứu thua1
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
308Chuyền bóng383
226Chuyền chính xác303
73%Chính xác chuyền79%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu46
41Ghi được54
49Thủng lưới69
0.84Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai28