R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 2-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1, hòa 5, Atlético Madrid thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- WDWLL Atlético Madrid
- 37' 0-1 J. Alvarez
- 42' Johnny Cardoso
- HT0-1
- 46' ▲ K. Garcia ▼ R. Terrats
- 46' ▲ T. Dolan ▼ Jofre
- 46' ▲ Koke ▼ J. Cardoso
- 46' ▲ P. Barrios ▼ C. Gallagher
- 54' Fernando Calero
- 66' ▲ M. Rubio ▼ F. Calero
- 67' Robin Le Normand
- 68' ▲ A. Griezmann ▼ A. Baena
- 68' ▲ G. Raspadori ▼ T. Almada
- 72' Marcos Llorente
- 73' M. Rubio · Exposito 1-1
- 74' Omar El Hilali
- 74' ▲ P. Milla ▼ R. Fernandez Jaen
- 82' ▲ A. Sorloth ▼ J. Alvarez
- 84' P. Milla · O. El Hilali 2-1
- 88' ▲ J. Salinas ▼ J. Puado
- 90'+3 Jose Salinas
- FT2-1
Đội hình
- 13M. Dmitrovic 6.9
- 23O. El Hilali ⇢ 7.2
- 5F. Calero ▼ 66' 6.7
- 6L. Cabrera 7.5
- 22C. Romero 7.0
- 10P. Lozano 6.3
- 8Exposito ⇢ 8.7
- 17Jofre ▼ 46' 6.3
- 14R. Terrats ▼ 46' 6.6
- 7J. Puado ▼ 88' 6.3
- 9R. Fernandez Jaen ▼ 74' 6.9
Dự bị 12
- 1A. Fortuno
- 2R. Sanchez
- 4P. Ramon
- 11P. Milla ⚽ ▲ 74' 7.9
- 12J. Salinas ▲ 88' 6.7
- 15M. Rubio ⚽ ▲ 66' 7.5
- 19K. Garcia ▲ 46' 6.5
- 20A. Roca
- 24T. Dolan ▲ 46' 6.9
- 28R. Bauza
- 30P. Tristan
- 31R. Hinojo
- 13J. Oblak 6.3
- 14M. Llorente 6.3
- 24R. Le Normand 6.6
- 17D. Hancko 6.6
- 3M. Ruggeri 6.3
- 4C. Gallagher ▼ 46' 6.3
- 5J. Cardoso ▼ 46' 7.2
- 20G. Simeone 6.9
- 10A. Baena ▼ 68' 6.6
- 11T. Almada ▼ 68' 7.3
- 19J. Alvarez ⚽ ▼ 82' 7.5
Dự bị 12
- 1J. Musso
- 31S. Esquivel
- 15C. Lenglet
- 16N. Molina
- 18M. Pubill
- 21J. Galan
- 6Koke ▲ 46' 6.7
- 8P. Barrios ▲ 46' 6.9
- 7A. Griezmann ▲ 68' 6.2
- 9A. Sorloth ▲ 82' 6.3
- 81G. Raspadori ▲ 68' 6.3
- 23C. Martin
Thống kê
03⚑1
⚑330
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm15
5Trúng đích4
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
1Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
-0.55Bàn thắng ngăn chặn-0.55
394Chuyền bóng618
323Chuyền chính xác551
82%Chính xác chuyền89%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu57
52Ghi được100
59Thủng lưới75
1.21Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai53