R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1, hòa 5, Atlético Madrid thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- WDWLL Atlético Madrid
- 21' Marash Kumbulla
- 28' ▲ J. Giménez ▼ Robin Le Normand
- 38' 0-1 César Azpilicueta
- HT0-1
- 46' ▲ A. Véliz ▼ Pol Lozano
- 46' ▲ R. De Paul ▼ Samuel Lino
- 62' ▲ Edu Expósito ▼ A. Král
- 62' ▲ Antoniu Roca ▼ Jofre Carreras
- 64' ▲ J. Alvarez ▼ A. Sørloth
- 64' ▲ N. Molina ▼ G. Simeone
- 71' Javi Puado11m 1-1
- 73' Alejo Véliz
- 78' ▲ Pere Milla ▼ Roberto Fernández
- 81' ▲ Reinildo ▼ César Azpilicueta
- 81' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ C. Gallagher
- 84' ▲ Fernando Calero ▼ Urko González
- 90'+1 José María Giménez
- 90'+1 ▲ Álvaro Aguado ▼ Javi Puado
- FT1-1
Đội hình
- 1Joan García 6.3
- 23O. El Hilali 6.9
- 4M. Kumbulla 6.9
- 6L. Cabrera 7.2
- 22Carlos Romero 7.2
- 10Pol Lozano ▼ 46' 6.9
- 19Urko González ▼ 84' 6.6
- 17Jofre Carreras ▼ 62' 6.3
- 20A. Král ▼ 62' 6.6
- 7Javi Puado ⚽ ▼ 90' 7.2
- 2Roberto Fernández ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 9A. Véliz ▲ 46' 6.7
- 8Edu Expósito ▲ 62' 7.0
- 31Antoniu Roca ▲ 62' 6.9
- 11Pere Milla ▲ 78' 6.3
- 5Fernando Calero ▲ 84' 6.7
- 18Álvaro Aguado ▲ 90'
- 42Roger Hinojo
- 12Álvaro Tejero
- 33Ángel Fortuño
- 3Sergi Gómez
- 13Fernando Pacheco
- 16W. Cheddira
- 13J. Oblak 6.6
- 14Marcos Llorente 7.6
- 24Robin Le Normand ▼ 28' 6.3
- 15C. Lenglet 6.7
- 3César Azpilicueta ⚽ ▼ 81' 7.9
- 22G. Simeone ▼ 64' 6.9
- 4C. Gallagher ▼ 81' 7.5
- 8Pablo Barrios 6.9
- 12Samuel Lino ▼ 46' 6.9
- 9A. Sørloth ▼ 64' 6.5
- 7A. Griezmann 7.0
Dự bị 12
- 2J. Giménez ▲ 28' 6.7
- 5R. De Paul ▲ 46' 7.0
- 19J. Alvarez ▲ 64' 6.6
- 16N. Molina ▲ 64' 6.2
- 23Reinildo ▲ 81' 6.5
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 81' 6.3
- 21Javi Galán
- 40Rayane Belaid
- 1J. Musso
- 20A. Witsel
- 31Antonio Gomis
- 11T. Lemar
Thống kê
02⚑4
⚑310
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm13
1Trúng đích2
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
4Phạt góc3
0Việt vị5
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
398Chuyền bóng626
327Chuyền chính xác545
82%Chính xác chuyền87%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu59
46Ghi được121
55Thủng lưới53
1.05Bàn thắng mỗi trận2.05
12Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai69