Atlético Madrid vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 0-0 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 4, hòa 5, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- WLLDW R.C.D. Espanyol de Barcelona
- HT0-0
- 46' ▲ Pablo Barrios ▼ Samuel Lino
- 46' ▲ A. Griezmann ▼ J. Alvarez
- 46' ▲ Marcos Llorente ▼ N. Molina
- 55' Javi Puado
- 57' Rodrigo Riquelme
- 62' ▲ Á. Correa ▼ R. De Paul
- 64' ▲ W. Cheddira ▼ A. Véliz
- 64' ▲ Brian Oliván ▼ Carlos Romero
- 65' ▲ Sergi Gómez ▼ M. Kumbulla
- 66' ▲ Pol Lozano ▼ José Gragera
- 73' ▲ Reinildo ▼ A. Sørloth
- 82' Omar El Hilali
- 87' ▲ Jofre Carreras ▼ Álvaro Aguado
- FT0-0
Đội hình
- 13J. Oblak 7.0
- 16N. Molina ▼ 46' 6.6
- 24Robin Le Normand 7.2
- 20A. Witsel 7.3
- 3César Azpilicueta 7.3
- 17Rodrigo Riquelme 7.7
- 5R. De Paul ▼ 62' 8.0
- 6Koke 6.6
- 12Samuel Lino ▼ 46' 6.6
- 19J. Alvarez ▼ 46' 6.7
- 9A. Sørloth ▼ 73' 7.2
Dự bị 12
- 8Pablo Barrios ▲ 46' 7.2
- 7A. Griezmann ▲ 46' 7.2
- 14Marcos Llorente ▲ 46' 7.0
- 10Á. Correa ▲ 62' 6.9
- 23Reinildo ▲ 73' 7.2
- 31Antonio Gomis
- 15C. Lenglet
- 21Javi Galán
- 1J. Musso
- 4C. Gallagher
- 2J. Giménez
- 22G. Simeone
- 1Joan García 8.2
- 12Álvaro Tejero 7.0
- 23O. El Hilali 7.0
- 5Fernando Calero 7.3
- 4M. Kumbulla ▼ 65' 7.2
- 22Carlos Romero ▼ 64' 6.9
- 20A. Král 7.9
- 15José Gragera ▼ 66' 6.6
- 18Álvaro Aguado ▼ 87' 7.2
- 9A. Véliz ▼ 64' 6.9
- 7Javi Puado 6.9
Dự bị 12
- 16W. Cheddira ▲ 64' 6.3
- 14Brian Oliván ▲ 64' 6.6
- 3Sergi Gómez ▲ 65' 7.0
- 10Pol Lozano ▲ 66' 6.7
- 17Jofre Carreras ▲ 87' 6.7
- 19Salvi Sánchez
- 33Ángel Fortuño
- 31Antoniu Roca
- 13Fernando Pacheco
- 11Pere Milla
- 35Rafel Bauzà
- 27José Luis Català
Thống kê
00⚑9
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
25Dứt điểm8
7Trúng đích1
10Chệch đích7
18Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn0
9Phạt góc3
6Việt vị0
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
1Cứu thua7
1.36Bàn thắng ngăn chặn1.36
595Chuyền bóng362
523Chuyền chính xác289
88%Chính xác chuyền80%
2.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu44
121Ghi được46
53Thủng lưới55
2.05Bàn thắng mỗi trận1.05
24Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn17
69Hiệp hai31