R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 3-3 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1, hòa 5, Atlético Madrid thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Trọng tài
- Mario Melero
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- WDWLL Atlético Madrid
- 21' 0-1 Saúl · Hermoso
- 44' 0-2 A. Griezmann
- 45'+2 Antoine Griezmann
- HT0-2
- 46' ▲ Vinicius Souza ▼ Fernando Calero
- 46' 0-3 Y. Carrasco
- 55' ▲ Edu Expósito ▼ Denis Suárez
- 55' ▲ Aleix Vidal ▼ Óscar Gil
- 64' C. Montes · Aleix Vidal 1-3
- 66' Aleix Vidal
- 75' Ivo Grbić
- 76' Joselu11m 2-3
- 77' ▲ Pablo Barrios ▼ R. De Paul
- 78' ▲ Adrià Pedrosa ▼ Brian Oliván
- 78' ▲ M. Braithwaite ▼ Javi Puado
- 78' ▲ Carlos Martín ▼ Á. Correa
- 79' Vinicius Souza · Aleix Vidal 3-3
- 80' Vinícius Souza
- 88' ▲ G. Kondogbia ▼ Koke
- 88' ▲ Reguilón ▼ Y. Carrasco
- 89' Carlos Martín
- 90'+4 José María Giménez
- FT3-3
Đội hình
- 13Fernando Pacheco 6.7
- 2Óscar Gil ▼ 55' 6.6
- 23C. Montes ⚽ 6.7
- 5Fernando Calero ▼ 46' 6.5
- 4L. Cabrera 6.9
- 14Brian Oliván ▼ 78' 6.6
- 7Javi Puado ▼ 78' 7.2
- 10Darder 6.9
- 6Denis Suárez ▼ 55' 7.0
- 9Joselu ⚽ 7.0
- 21Nico Melamed 7.3
Dự bị 12
- 12Vinicius Souza ⚽ ▲ 46' 6.9
- 20Edu Expósito ▲ 55' 7.3
- 22Aleix Vidal ▲ 55' 8.2
- 3Adrià Pedrosa ▲ 78' 6.5
- 17M. Braithwaite ▲ 78' 6.5
- 8K. Bare
- 25Álvaro Fernández
- 16José Carlos Lazo
- 30L. Koleosho
- 24Sergi Gómez
- 1Joan García
- 18R. Pierre-Gabriel
- 1I. Grbić 8.2
- 16N. Molina 6.2
- 20A. Witsel 6.7
- 2J. Giménez 7.5
- 22Hermoso ⇢ 7.3
- 21Y. Carrasco ⚽ ▼ 88' 6.9
- 5R. De Paul ▼ 77' 7.0
- 6Koke ▼ 88' 6.9
- 17Saúl ⚽ 8.2
- 8A. Griezmann ⚽ 7.5
- 10Á. Correa ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 24Pablo Barrios ▲ 77' 6.5
- 29Carlos Martín ▲ 78' 6.7
- 4G. Kondogbia ▲ 88'
- 3Reguilón ▲ 88'
- 12M. Doherty
- 32Alberto Moreno
- 36Marco Moreno
- 26Diego Bri
- 31Antonio Gomis
Thống kê
02⚑16
⚑130
45%Kiểm soát bóng55%
26Dứt điểm16
13Trúng đích7
3Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn3
16Phạt góc1
4Việt vị4
6Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
4Cứu thua10
435Chuyền bóng583
367Chuyền chính xác511
84%Chính xác chuyền88%
3.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu54
67Ghi được99
79Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.83
13Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai61