Real Betis vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 1-1 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 6, hòa 3, CA Osasuna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- LDWWL CA Osasuna
- 9' Alejandro Catena
- 23' Romain Perraud
- 45'+1 Ante Budimir
- HT0-0
- 46' ▲ Isco ▼ G. Lo Celso
- 57' ▲ Pablo Fornals ▼ William Carvalho
- 57' ▲ Antony ▼ Jesús Rodríguez
- 57' ▲ Rubén Peña ▼ Rubén García
- 64' C. Hernández · Isco 1-0
- 75' 1-1 A. Budimir · Aimar Oroz
- 77' Sergi Altimira
- 79' ▲ Pablo García ▼ A. Ezzalzouli
- 79' ▲ J. Cardoso ▼ Sergi Altimira
- 79' ▲ Raúl García ▼ A. Budimir
- 79' ▲ Iker Muñoz ▼ Pablo Ibáñez
- 89' ▲ Kike Barja ▼ Jesús Areso
- 89' ▲ José Arnáiz ▼ Bryan Zaragoza
- 90'+5 Antony
- FT1-1
Đội hình
- 13Adrián 7.6
- 24Aitor Ruibal 7.9
- 5Marc Bartra 7.3
- 6Natan 7.2
- 15R. Perraud 6.9
- 14William Carvalho ▼ 57' 7.3
- 16Sergi Altimira ▼ 79' 6.9
- 36Jesús Rodríguez ▼ 57' 6.2
- 20G. Lo Celso ▼ 46' 6.9
- 10A. Ezzalzouli ▼ 79' 6.6
- 19C. Hernández ⚽ 7.6
Dự bị 11
- 22Isco ▲ 46' 7.5
- 18Pablo Fornals ▲ 57' 6.6
- 7Antony ▲ 57' 6.9
- 52Pablo García ▲ 79' 6.7
- 4J. Cardoso ▲ 79' 6.5
- 31Guilherme Fernandes
- 23Y. Sabaly
- 12R. Rodríguez
- 32N. Mendy
- 25Fran Vieites
- 11C. Bakambu
- 1Sergio Herrera 6.9
- 12Jesús Areso ▼ 89' 6.9
- 22E. Boyomo 6.9
- 24Catena 7.3
- 3Juan Cruz 6.9
- 8Pablo Ibáñez ▼ 79' 7.2
- 6Lucas Torró 6.9
- 14Rubén García ▼ 57' 7.2
- 10Aimar Oroz ⇢ 7.5
- 19Bryan Zaragoza ▼ 89' 6.7
- 17A. Budimir ⚽ ▼ 79' 7.2
Dự bị 11
- 15Rubén Peña ▲ 57' 6.6
- 9Raúl García ▲ 79' 6.2
- 18Iker Muñoz ▲ 79' 6.3
- 11Kike Barja ▲ 89' 6.9
- 20José Arnáiz ▲ 89' 6.9
- 31Pablo Valencia
- 23Abel Bretones
- 4Unai García
- 13Aitor Fernández
- 16Moi Gómez
- 5Jorge Herrando
Thống kê
03⚑6
⚑720
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm16
5Trúng đích5
3Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc7
2Việt vị2
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
488Chuyền bóng342
435Chuyền chính xác276
89%Chính xác chuyền81%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu49
108Ghi được67
80Thủng lưới67
1.66Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn25
59Hiệp hai37