CA Osasuna
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Real Betis

CA Osasuna vs Real Betis

Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 1-2 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 1, hòa 3, Real Betis thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
Sân vận động
Estadio El Sadar, Iruñea
Phong độ
LDWWL CA Osasuna
WWLWW Real Betis
  1. 7' 0-1 Vitor Roque · Aitor Ruibal
  2. HT0-1
  3. 46' E. Ávila Vitor Roque
  4. 59' Lucas Torró 1-1
  5. 60' A. Ezzalzouli C. Bakambu
  6. 67' Moncayola Rubén García
  7. 68' Mateo Flores Aitor Ruibal
  8. 68' Iker Losada Sergi Altimira
  9. 72' Flavien Boyomo
  10. 73' 1-2 E. Ávila
  11. 77' Raúl García Pablo Ibáñez
  12. 80' Pablo Fornals
  13. 87' Rubén Peña Aimar Oroz
  14. 88' Moi Gómez Lucas Torró
  15. 88' José Arnáiz Bryan Zaragoza
  16. 88' Natan Marc Bartra
  17. 90'+8 Moi Gómez
  18. 90'+5 Natan
  19. 90'+5 Natan
  20. 90'+6 R. Rodríguez Pablo Fornals
  21. FT1-2

Đội hình

CA Osasuna Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vicente Moreno
  1. 1Sergio Herrera 7.3
  2. 12Jesús Areso 6.6
  3. 24Catena 7.5
  4. 22E. Boyomo 6.6
  5. 23Abel Bretones 6.9
  6. 8Pablo Ibáñez ▼ 77' 6.6
  7. 6Lucas Torró ▼ 88' 7.5
  8. 10Aimar Oroz ▼ 87' 7.3
  9. 14Rubén García ▼ 67' 7.3
  10. 17A. Budimir 7.2
  11. 19Bryan Zaragoza ▼ 88' 7.5

Dự bị 12

  1. 7Moncayola ▲ 67' 6.9
  2. 9Raúl García ▲ 77' 6.6
  3. 15Rubén Peña ▲ 87' 6.9
  4. 16Moi Gómez ▲ 88' 6.3
  5. 20José Arnáiz ▲ 88' 6.3
  6. 27Iker Benito
  7. 21Javi Martínez
  8. 2Nacho Vidal
  9. 4Unai García
  10. 3Juan Cruz
  11. 13Aitor Fernández
  12. 5Jorge Herrando
Real Betis Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Pellegrini
  1. 1Rui Silva 7.3
  2. 2Héctor Bellerín 7.3
  3. 5Marc Bartra ▼ 88' 7.5
  4. 3Diego Llorente 7.3
  5. 15R. Perraud 7.0
  6. 24Aitor Ruibal ▼ 68' 7.5
  7. 4J. Cardoso 6.9
  8. 16Sergi Altimira ▼ 68' 6.9
  9. 18Pablo Fornals ▼ 90' 7.0
  10. 11C. Bakambu ▼ 60' 6.5
  11. 8Vitor Roque ▼ 46' 6.9

Dự bị 10

  1. 9E. Ávila ▲ 46' 7.9
  2. 10A. Ezzalzouli ▲ 60' 6.7
  3. 46Mateo Flores ▲ 68' 6.3
  4. 19Iker Losada ▲ 68' 6.6
  5. 6Natan ▲ 88' 5.6
  6. 12R. Rodríguez ▲ 90'
  7. 25Fran Vieites
  8. 38Assane Diao
  9. 13Adrián
  10. 7Juanmi

Thống kê

0210
211
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm11
6Trúng đích7
7Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn1
10Phạt góc2
4Việt vị4
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
0.81Bàn thắng ngăn chặn0.81
374Chuyền bóng322
287Chuyền chính xác239
77%Chính xác chuyền74%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 102 - 39 +63 88
2
Real Madrid
38 78 - 38 +40 84
3
Atlético Madrid
38 68 - 30 +38 76
4
Athletic Bilbao
38 54 - 29 +25 70
5
Villarreal
38 71 - 51 +20 70
6
Real Betis
38 57 - 50 +7 60
7
RC Celta de Vigo
38 59 - 57 +2 55
8
Rayo Vallecano
38 41 - 45 -4 52
9
CA Osasuna
38 48 - 52 -4 52
10
R.C.D. Mallorca
38 35 - 44 -9 48
11
Real Sociedad
38 35 - 46 -11 46
12
Valencia
38 44 - 54 -10 46
13
Getafe CF
38 34 - 39 -5 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 51 -11 42
15
Deportivo Alavés
38 38 - 48 -10 42
16
Girona FC
38 44 - 60 -16 41
17
Sevilla F.C.
38 42 - 55 -13 41
18
CD Leganés
38 39 - 56 -17 40
19
UD Las Palmas
38 40 - 61 -21 32
20
Real Valladolid
38 26 - 90 -64 16
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu65
67Ghi được108
67Thủng lưới80
1.37Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn36
37Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu