Real Betis
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 2:4
·
CA Osasuna

Real Betis vs CA Osasuna

Tỷ số chung cuộc: Real Betis 2-2 CA Osasuna tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 18 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 6, hòa 3, CA Osasuna thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 16
Sân vận động
Estadio Benito Villamarín, Sevilla
Phong độ
WWLWW Real Betis
LDWWL CA Osasuna
  1. HT0-0
  2. 58' Borja Iglesias Willian José
  3. 58' Aitor Ruibal Rodri
  4. 59' Aimar Oroz
  5. 62' William Carvalho 1-0
  6. 71' A. Budimir Kike García
  7. 71' E. Ávila A. Ezzalzouli
  8. 71' Kike Barja D. Brašanac
  9. 77' Loren Morón Luiz Henrique
  10. 77' Diego Moreno Lucas Torró
  11. 78' David García
  12. 78' Manu Sánchez Juan Cruz
  13. 90'+1 1-1 David García
  14. 97' Abner Juan Miranda
  15. 103' Y. Sabaly · Borja Iglesias 2-1
  16. 105' Aridane Unai García
  17. 106' 2-2 Rubén García
  18. 113' P. Akouokou William Carvalho
  19. 120'+1 2-3 E. Ávila11m
  20. 120'+2 Borja Iglesias11m 3-3
  21. 120'+3 3-4 A. Budimir11m
  22. 120'+4 Loren Morón11m 4-4
  23. 120'+5 4-5 Moncayola11m
  24. 120'+6 Sergio Canales11mhỏng 11m
  25. 120'+7 4-6 Kike Barja11m
  26. 120'+8 G. Rodríguez11mhỏng 11m
  27. FT2-2

Đội hình

Real Betis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pellegrini
  1. 1C. Bravo 6.6
  2. 23Y. Sabaly 7.2
  3. 19Luiz Felipe 6.9
  4. 3Edgar González 7.0
  5. 33Juan Miranda ▼ 97' 6.6
  6. 14William Carvalho ▼ 113' 8.2
  7. 5G. Rodríguez 7.5
  8. 11Luiz Henrique ▼ 77' 6.9
  9. 10Sergio Canales 6.7
  10. 28Rodri ▼ 58' 6.2
  11. 12Willian José ▼ 58' 6.9

Dự bị 9

  1. 9Borja Iglesias ▲ 58' 6.9
  2. 24Aitor Ruibal ▲ 58' 6.3
  3. 21Loren Morón ▲ 77' 6.9
  4. 20Abner ▲ 97' 6.5
  5. 4P. Akouokou ▲ 113' 6.3
  6. 16G. Pezzella
  7. 25Dani Martín
  8. 6Víctor Ruiz
  9. 2Martín Montoya
CA Osasuna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arrasate
  1. 1Sergio Herrera 7.2
  2. 7Moncayola 7.2
  3. 4Unai García ▼ 105' 6.7
  4. 5David García 9.0
  5. 3Juan Cruz ▼ 78' 6.3
  6. 6Lucas Torró ▼ 77' 6.9
  7. 22Aimar Oroz 6.5
  8. 14Rubén García 7.9
  9. 8D. Brašanac ▼ 71' 7.0
  10. 12A. Ezzalzouli ▼ 71' 5.9
  11. 18Kike García ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 17A. Budimir ▲ 71' 7.0
  2. 9E. Ávila ▲ 71' 7.2
  3. 11Kike Barja ▲ 71' 7.3
  4. 35Diego Moreno ▲ 77' 6.7
  5. 20Manu Sánchez ▲ 78' 6.6
  6. 23Aridane ▲ 105' 6.7
  7. 25Aitor Fernández
  8. 13Juan Pérez
  9. 16Moi Gómez

Thống kê

007
620
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm21
6Trúng đích6
5Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm15
9Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn4
7Phạt góc6
3Việt vị6
12Phạm lỗi21
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
597Chuyền bóng482
467Chuyền chính xác368
78%Chính xác chuyền76%

So sánh

61Trận đấu58
76Ghi được76
76Thủng lưới64
1.25Bàn thắng mỗi trận1.31
18Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu