Rayo Vallecano
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Getafe CF

Rayo Vallecano vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 1-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 4, hòa 6, Getafe CF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
Sân vận động
Estadio de Vallecas, Madrid
Phong độ
LLDLW Rayo Vallecano
WWLLD Getafe CF
  1. 7' F. Lejeune · Isi Palazón 1-0
  2. 32' Florian Lejeune
  3. 43' Pathé Ismaël Ciss
  4. HT1-0
  5. 55' Jorge de Frutos
  6. 55' Óscar Valentín P. Ciss
  7. 63' Carles Pérez Juan Bernat
  8. 67' Sergi Guardiola Adri Embarba
  9. 67' Pedro Díaz Jorge de Frutos
  10. 74' P. González B. Yıldırım
  11. 77' Mauro Arambarri
  12. 80' Djené
  13. 80' Djené
  14. 84' Gerard Gumbau Unai López
  15. 84' A. Espino Álvaro García
  16. 90'+3 A. Nyom Juan Iglesias
  17. FT1-0

Đội hình

Rayo Vallecano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Iñigo Pérez
  1. 1Dani Cárdenas 6.9
  2. 20I. Balliu 7.2
  3. 24F. Lejeune 7.5
  4. 5Aridane Hernández 7.3
  5. 3Pep Chavarría 6.9
  6. 6P. Ciss ▼ 55' 6.6
  7. 17Unai López ▼ 84' 6.9
  8. 19Jorge de Frutos ▼ 67' 6.3
  9. 7Isi Palazón 7.7
  10. 18Álvaro García ▼ 84' 6.9
  11. 21Adri Embarba ▼ 67' 6.3

Dự bị 11

  1. 23Óscar Valentín ▲ 55' 6.3
  2. 12Sergi Guardiola ▲ 67' 6.7
  3. 4Pedro Díaz ▲ 67' 6.3
  4. 15Gerard Gumbau ▲ 84' 6.3
  5. 22A. Espino ▲ 84' 6.7
  6. 30Juanpe
  7. 14Sergio Camello
  8. 26Marco de las Sías
  9. 27Pelayo Fernández
  10. 9Raúl de Tomás
  11. 8Ó. Trejo
Getafe CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José Bordalás
  1. 13David Soria 7.9
  2. 2D. Dakonam 6.2
  3. 4Juan Berrocal 6.3
  4. 15O. Alderete 7.0
  5. 21Juan Iglesias ▼ 90' 6.9
  6. 11Ramon Terrats 6.6
  7. 8M. Arambarri 6.9
  8. 5Luis Milla 7.2
  9. 14Juan Bernat ▼ 63' 6.3
  10. 10B. Yıldırım ▼ 74' 7.3
  11. 9Borja Mayoral 6.9

Dự bị 9

  1. 17Carles Pérez ▲ 63' 6.3
  2. 19P. González ▲ 74' 6.6
  3. 12A. Nyom ▲ 90'
  4. 22Domingos Duarte
  5. 7Álex Sola
  6. 42Jorge Benito
  7. 20Yellu Santiago
  8. 1J. Letáček
  9. 28I. Bekhoucha

Thống kê

037
321
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm12
8Trúng đích1
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị4
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
385Chuyền bóng270
271Chuyền chính xác146
70%Chính xác chuyền54%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 102 - 39 +63 88
2
Real Madrid
38 78 - 38 +40 84
3
Atlético Madrid
38 68 - 30 +38 76
4
Athletic Bilbao
38 54 - 29 +25 70
5
Villarreal
38 71 - 51 +20 70
6
Real Betis
38 57 - 50 +7 60
7
RC Celta de Vigo
38 59 - 57 +2 55
8
Rayo Vallecano
38 41 - 45 -4 52
9
CA Osasuna
38 48 - 52 -4 52
10
R.C.D. Mallorca
38 35 - 44 -9 48
11
Real Sociedad
38 35 - 46 -11 46
12
Valencia
38 44 - 54 -10 46
13
Getafe CF
38 34 - 39 -5 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 51 -11 42
15
Deportivo Alavés
38 38 - 48 -10 42
16
Girona FC
38 44 - 60 -16 41
17
Sevilla F.C.
38 42 - 55 -13 41
18
CD Leganés
38 39 - 56 -17 40
19
UD Las Palmas
38 40 - 61 -21 32
20
Real Valladolid
38 26 - 90 -64 16
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
57Ghi được41
62Thủng lưới49
1.19Bàn thắng mỗi trận0.84
12Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu