Rayo Vallecano vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 0-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 4, hòa 6, Getafe CF thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- WWLLD Getafe CF
- 7' Sergio Camello
- 16' Isi Palazón
- 17' Juan Iglesias
- 39' Jaime Mata
- HT0-0
- 46' ▲ Juanmi Latasa ▼ Jaime Mata
- 46' ▲ José Ángel Carmona ▼ Juan Iglesias
- 51' Gastón Álvarez
- 64' ▲ Miguel Crespo ▼ Óscar Trejo
- 66' ▲ Óscar Rodríguez ▼ Yellu Santiago
- 74' ▲ Randy Nteka ▼ Isi Palazón
- 74' ▲ Ismaila Ciss ▼ Unai López
- 77' ▲ Ilaix Moriba ▼ Luis Milla
- 80' Abdul Mumin
- 80' Juanmi Latasa
- 80' Ilaix Moriba
- 84' ▲ Andrei Rațiu ▼ Jorge de Frutos
- 84' ▲ Radamel Falcao ▼ Sergio Camello
- 85' Óscar Rodríguez
- 90'+2 Óscar Valentín
- 90' ▲ Fabrizio Angileri ▼ Diego Rico
- FT0-0
Đội hình
- 1Stole Dimitrievski 6.6
- 20Iván Balliu 7.7
- 16Abdul Mumin 7.0
- 24Florian Lejeune 7.2
- 3Josep Chavarría 7.2
- 19Jorge de Frutos ▼ 84' 7.2
- 17Unai López ▼ 74' 7.0
- 23Óscar Valentín 6.7
- 7Isi Palazón ▼ 74' 6.2
- 34Sergio Camello ▼ 84' 6.5
- 8Óscar Trejo ▼ 64' 7.0
Dự bị 12
- 15Miguel Crespo ▲ 64' 6.7
- 21Ismaila Ciss ▲ 74' 6.7
- 11Randy Nteka ▲ 74' 6.6
- 2Andrei Rațiu ▲ 84' 6.6
- 9Radamel Falcao ▲ 84' 6.7
- 13Dani Cárdenas
- 4Martín Pascual
- 12Alfonso Espino
- 10Bebé
- 6José Pozo
- 14Kike Pérez
- 22Raúl de Tomás
- 13David Soria 7.2
- 21Juan Iglesias ▼ 46' 6.9
- 2Djené 7.3
- 15Omar Alderete 7.2
- 4Gastón Álvarez 6.7
- 12Mason Greenwood 6.7
- 25Yellu Santiago ▼ 66' 6.7
- 5Luis Milla ▼ 77' 6.5
- 16Diego Rico ▼ 90' 6.9
- 20Nemanja Maksimović 7.2
- 7Jaime Mata ▼ 46' 6.2
Dự bị 8
- 18José Ángel Carmona ▲ 46' 6.7
- 14Juanmi Latasa ▲ 46' 6.6
- 9Óscar Rodríguez ▲ 66' 6.7
- 24Ilaix Moriba ▲ 77' 6.6
- 3Fabrizio Angileri ▲ 90'
- 1Daniel Fuzato
- 37Alberto Risco
- 36Diego López
Thống kê
04⚑3
⚑060
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm7
2Trúng đích0
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc0
4Việt vị2
17Phạm lỗi19
4Thẻ vàng6
0Cứu thua2
430Chuyền bóng262
334Chuyền chính xác161
78%Chính xác chuyền61%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu48
48Ghi được70
59Thủng lưới64
1Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai34