Getafe CF vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-2 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 0, hòa 6, Rayo Vallecano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- LLDLW Rayo Vallecano
- -5' Damián Suárez
- 4' Alfonso Espino
- 19' Djené
- 23' Juanmi Latasa
- 38' Kike Pérez
- 40' Juanmi Latasa
- 40' Juanmi Latasa
- 45'+1 0-1 Sergio Camello
- HT0-1
- 46' ▲ Randy Nteka ▼ Kike Pérez
- 46' ▲ Josep Chavarría ▼ Alfonso Espino
- 47' 0-2 Sergio Camello · Randy Nteka
- 50' Mason Greenwood
- 54' Jaime Mata
- 57' ▲ José Ángel Carmona ▼ Jaime Mata
- 57' ▲ Ismaila Ciss ▼ Unai López
- 62' Borja Mayoral
- 69' Damián Suárez
- 69' ▲ Omar Alderete ▼ Damián Suárez
- 69' ▲ Enes Ünal ▼ Luis Milla
- 69' ▲ Carles Aleñá ▼ Gastón Álvarez
- 74' ▲ Radamel Falcao ▼ Sergio Camello
- 77' ▲ Stefan Mitrović ▼ Djené
- 82' Omar Alderete
- 86' ▲ Bebé ▼ Jorge de Frutos
- 90' Ismaila Ciss
- FT0-2
Đội hình
- 13David Soria 7.6
- 22Damián Suárez ▼ 69' 6.5
- 2Djené ▼ 77' 6.5
- 4Gastón Álvarez ▼ 69' 6.2
- 16Diego Rico 6.5
- 12Mason Greenwood 5.7
- 20Nemanja Maksimović 6.7
- 5Luis Milla ▼ 69' 6.9
- 7Jaime Mata ▼ 57' 6.7
- 19Borja Mayoral 6.9
- 14Juanmi Latasa 5.2
Dự bị 11
- 18José Ángel Carmona ▲ 57' 6.3
- 15Omar Alderete ▲ 69' 6.2
- 11Carles Aleñá ▲ 69' 6.3
- 10Enes Ünal ▲ 69' 6.3
- 23Stefan Mitrović ▲ 77' 6.7
- 1Daniel Fuzato
- 3Fabrizio Angileri
- 21Juan Iglesias
- 6Domingos Duarte
- 17Anthony Lozano
- 32Jordi Martín
- 1Stole Dimitrievski 6.3
- 20Iván Balliu 6.7
- 5Aridane Hernández 7.3
- 24Florian Lejeune 6.9
- 12Alfonso Espino ▼ 46' 6.7
- 7Isi Palazón 7.0
- 17Unai López ▼ 57' 7.2
- 23Óscar Valentín 7.5
- 19Jorge de Frutos ▼ 86' 6.2
- 34Sergio Camello ⚽2 ▼ 74' 8.9
- 14Kike Pérez ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 3Josep Chavarría ▲ 46' 6.9
- 11Randy Nteka ▲ 46' 6.9
- 21Ismaila Ciss ▲ 57' 6.9
- 9Radamel Falcao ▲ 74' 6.9
- 10Bebé ▲ 86' 6.7
- 13Dani Cárdenas
- 4Martín Pascual
- 2Andrei Rațiu
- 16Abdul Mumin
- 6José Pozo
- 29Diego Mendez
- 22Raúl de Tomás
Thống kê
36⚑2
⚑330
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm12
0Trúng đích7
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
2Phạt góc3
3Việt vị4
16Phạm lỗi16
6Thẻ vàng3
3Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
301Chuyền bóng512
207Chuyền chính xác423
69%Chính xác chuyền83%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu48
70Ghi được48
64Thủng lưới59
1.46Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai26