Rayo Vallecano
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Getafe CF

Rayo Vallecano vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 0-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 4, hòa 6, Getafe CF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
Sân vận động
Estadio de Vallecas, Madrid
Trọng tài
Mario Melero
Phong độ
LLDLW Rayo Vallecano
WWLLD Getafe CF
  1. 24' Fabrizio Angileri
  2. 42' Stefan Mitrović
  3. HT0-0
  4. 59' Ángel Algobia F. Angileri
  5. 59' Juan Iglesias N. Maksimović
  6. 68' Pep Chavarría Álvaro García
  7. 68' R. Falcao Sergio Camello
  8. 71' Unai López Santi Comesaña
  9. 72' Portu Borja Mayoral
  10. 81' Alejandro Catena
  11. 83' Ángel Algobia
  12. 85' Bebé
  13. 85' Bebé Ó. Trejo
  14. 85' José Ángel Pozo Isi Palazón
  15. 90' Mata E. Ünal
  16. FT0-0

Đội hình

Rayo Vallecano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andoni Iraola
  1. 1S. Dimitrievski 7.3
  2. 20I. Balliu 7.2
  3. 19F. Lejeune 7.3
  4. 5Catena 7.3
  5. 3Fran García 7.5
  6. 23Óscar Valentín 7.3
  7. 6Santi Comesaña ▼ 71' 7.0
  8. 7Isi Palazón ▼ 85' 7.2
  9. 8Ó. Trejo ▼ 85' 6.5
  10. 18Álvaro García ▼ 68' 6.9
  11. 34Sergio Camello ▼ 68' 6.7

Dự bị 12

  1. 15Pep Chavarría ▲ 68' 6.7
  2. 9R. Falcao ▲ 68' 6.9
  3. 17Unai López ▲ 71' 6.9
  4. 10Bebé ▲ 85' 6.2
  5. 22José Ángel Pozo ▲ 85' 6.5
  6. 4Mario Suárez
  7. 21P. Ciss
  8. 24E. Saveljich
  9. 14Salvi
  10. 16A. Mumin
  11. 2Mario Hernández
  12. 13Diego López
Getafe CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Quique Sánchez Flores
  1. 13David Soria 7.9
  2. 22D. Suárez 7.3
  3. 2D. Dakonam 7.0
  4. 23S. Mitrović 7.2
  5. 6Domingos Duarte 7.5
  6. 3F. Angileri ▼ 59' 6.3
  7. 20N. Maksimović ▼ 59' 6.9
  8. 5Luis Milla 7.2
  9. 11Carles Aleñá 7.0
  10. 19Borja Mayoral ▼ 72' 6.5
  11. 10E. Ünal ▼ 90' 6.9

Dự bị 11

  1. 16Ángel Algobia ▲ 59' 6.6
  2. 21Juan Iglesias ▲ 59' 6.6
  3. 9Portu ▲ 72' 6.3
  4. 7Mata ▲ 90'
  5. 1Kiko Casilla
  6. 27Diego Conde
  7. 8Jaime Seoane
  8. 15O. Alderete
  9. 14Latasa
  10. 12J. Amavi
  11. 4G. Álvarez

Thống kê

024
130
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm6
3Trúng đích3
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
4Phạt góc1
6Việt vị0
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
580Chuyền bóng323
486Chuyền chính xác223
84%Chính xác chuyền69%

So sánh

52Trận đấu51
59Ghi được44
70Thủng lưới59
1.13Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu