Getafe CF vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-0 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 0, hòa 6, Rayo Vallecano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- LLDLW Rayo Vallecano
- 41' Christantus Uche
- HT0-0
- 54' Ismaila Ciss
- 63' ▲ Isi Palazón ▼ Ó. Trejo
- 63' ▲ Álvaro García ▼ Jorge de Frutos
- 66' ▲ Yellu Santiago ▼ N. Aberdin
- 72' ▲ Unai López ▼ P. Ciss
- 72' ▲ Sergio Camello ▼ Randy Nteka
- 74' ▲ P. González ▼ Carles Aleñá
- 74' ▲ Alberto Risco ▼ Álex Sola
- 81' ▲ M. Arambarri ▼ Carles Pérez
- 82' Alfonso Espino
- 85' ▲ Pedro Díaz ▼ Adri Embarba
- FT0-0
Đội hình
- 13David Soria 6.7
- 21Juan Iglesias 7.2
- 2D. Dakonam 7.2
- 15O. Alderete 6.9
- 16Diego Rico 6.9
- 5Luis Milla 7.7
- 27N. Aberdin ▼ 66' 6.6
- 17Carles Pérez ▼ 81' 6.2
- 11Carles Aleñá ▼ 74' 6.9
- 7Álex Sola ▼ 74' 7.2
- 6C. Uche 6.6
Dự bị 7
- 20Yellu Santiago ▲ 66' 6.7
- 19P. González ▲ 74' 6.6
- 26Alberto Risco ▲ 74' 6.3
- 8M. Arambarri ▲ 81' 6.3
- 4Juan Berrocal
- 1J. Letáček
- 22Domingos Duarte
- 1Dani Cárdenas 6.9
- 20I. Balliu 6.9
- 24F. Lejeune 7.3
- 16A. Mumin 7.2
- 22A. Espino 7.0
- 23Óscar Valentín 6.9
- 6P. Ciss ▼ 72' 6.6
- 19Jorge de Frutos ▼ 63' 6.2
- 8Ó. Trejo ▼ 63' 6.3
- 21Adri Embarba ▼ 85' 6.6
- 11Randy Nteka ▼ 72' 6.6
Dự bị 12
- 7Isi Palazón ▲ 63' 6.3
- 18Álvaro García ▲ 63' 6.7
- 17Unai López ▲ 72' 6.7
- 14Sergio Camello ▲ 72' 6.7
- 4Pedro Díaz ▲ 85' 6.9
- 5Aridane Hernández
- 27Pelayo Fernández
- 26Marco de las Sías
- 15Gerard Gumbau
- 9Raúl de Tomás
- 3Pep Chavarría
- 13A. Batalla
Thống kê
01⚑3
⚑220
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm3
0Trúng đích0
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc2
0Việt vị4
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
284Chuyền bóng307
173Chuyền chính xác198
61%Chính xác chuyền64%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu48
41Ghi được57
49Thủng lưới62
0.84Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai29