Sevilla F.C. vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 1-1 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 3, hòa 4, Deportivo Alavés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- WWLDW Sevilla F.C.
- WDWWL Deportivo Alavés
- 10' Nemanja Gudelj
- 12' Peque Fernández · L. Agoumé 1-0
- 42' Jon Guridi
- 45'+2 1-1 Kike García · Carlos Vicente
- HT1-1
- 46' ▲ Saúl ▼ C. Ejuke
- 59' ▲ Suso ▼ Isaac Romero
- 60' ▲ D. Sow ▼ L. Agoumé
- 69' ▲ T. Conechny ▼ Carles Aleñá
- 69' ▲ Carlos Martín ▼ Jon Guridi
- 77' ▲ Ander Guevara ▼ Joan Jordán
- 81' ▲ Juanlu Sánchez ▼ José Ángel Carmona
- 81' ▲ Manu Bueno ▼ Peque Fernández
- 86' Moussa Diarra
- 90'+3 Suso
- FT1-1
Đội hình
- 13Ø. Nyland 6.6
- 2José Ángel Carmona ▼ 81' 6.7
- 22L. Badé 6.9
- 35Ramón Martínez 7.2
- 3Adrià Pedrosa 6.9
- 18L. Agoumé ⇢ ▼ 60' 7.3
- 6N. Gudelj 6.9
- 11D. Lukébakio 6.5
- 14Peque Fernández ⚽ ▼ 81' 7.3
- 21C. Ejuke ▼ 46' 6.6
- 7Isaac Romero ▼ 59' 6.3
Dự bị 12
- 17Saúl ▲ 46' 6.7
- 10Suso ▲ 59' 7.0
- 20D. Sow ▲ 60' 7.0
- 26Juanlu Sánchez ▲ 81' 7.0
- 28Manu Bueno ▲ 81' 6.7
- 12A. Sambi Lokonga
- 41Isra Domínguez
- 44L. Antonetti
- 27S. Idumbo
- 23Marcão
- 38Diego Hormigo
- 1Álvaro Fernández
- 1Antonio Sivera 7.0
- 14N. Tenaglia 7.5
- 2F. Garcés 7.3
- 4A. Sedlar 6.9
- 22M. Diarra 7.5
- 24Joan Jordán ▼ 77' 7.3
- 8Antonio Blanco 6.9
- 7Carlos Vicente ⇢ 6.9
- 18Jon Guridi ▼ 69' 6.7
- 21Carles Aleñá ▼ 69' 6.9
- 17Kike García ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 10T. Conechny ▲ 69' 6.9
- 15Carlos Martín ▲ 69' 6.7
- 6Ander Guevara ▲ 77' 6.3
- 9Asier Villalibre
- 23C. Benavídez
- 16Hugo Novoa
- 13Jesús Owono
- 19Pau Cabanes
- 31A. Rodríguez
- 11Toni Martínez
- 36Adrián Pica
Thống kê
02⚑3
⚑620
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm11
2Trúng đích3
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
347Chuyền bóng454
269Chuyền chính xác372
78%Chính xác chuyền82%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
54Ghi được49
69Thủng lưới56
1.17Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai28