Deportivo Alavés vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 0-1 Sevilla F.C. tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 17 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 3, hòa 4, Sevilla F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 16
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- WWLDW Sevilla F.C.
- 24' Karim Rekik
- 31' Nemanja Gudelj
- 34' Jason
- 34' Marcos Acuña
- HT0-0
- 46' ▲ Jesús Navas ▼ N. Gudelj
- 46' ▲ Fernando ▼ Suso
- 48' 0-1 I. Rakitić · Jesús Navas
- 61' ▲ Antonio Blanco ▼ Álex Balboa
- 64' Loïc Badé
- 73' ▲ A. Rebbach ▼ A. Arroyo
- 79' ▲ T. Nianzou ▼ Y. En-Nesyri
- 80' ▲ Rubén Duarte ▼ Javi López
- 80' ▲ Salva Sevilla ▼ Toni Moya
- 80' ▲ Marc Tenas ▼ Luis Rioja
- 87' ▲ Rafa Mir ▼ E. Lamela
- FT0-1
Đội hình
- 31Jesús Owono 6.2
- 2A. Arroyo ▼ 73' 6.7
- 22A. Abqar 7.2
- 5Laguardia 6.9
- 27Javi López ▼ 80' 6.5
- 10Jason 6.3
- 28Álex Balboa ▼ 61' 6.7
- 6Toni Moya ▼ 80' 7.3
- 11Luis Rioja ▼ 80' 6.9
- 7M. Sylla 6.9
- 20Róber 6.9
Dự bị 11
- 37Antonio Blanco ▲ 61' 6.7
- 21A. Rebbach ▲ 73' 6.3
- 3Rubén Duarte ▲ 80' 6.6
- 8Salva Sevilla ▲ 80' 7.3
- 36Marc Tenas ▲ 80' 6.7
- 18Jon Guridi
- 1Sivera
- 19N. Maraš
- 4A. Sedlar
- 23C. Benavídez
- 14N. Tenaglia
- 1M. Dmitrović 7.9
- 22L. Badé 7.0
- 6N. Gudelj ▼ 46' 6.7
- 4K. Rekik 7.2
- 2G. Montiel 7.2
- 10I. Rakitić ⚽ 7.9
- 8Joan Jordán 7.0
- 19M. Acuña 6.9
- 17E. Lamela ▼ 87' 6.7
- 7Suso ▼ 46' 6.6
- 15Y. En-Nesyri ▼ 79' 6.9
Dự bị 11
- 16Jesús Navas ▲ 46' 7.2
- 20Fernando ▲ 46' 6.6
- 14T. Nianzou ▲ 79' 6.7
- 12Rafa Mir ▲ 87' 6.2
- 27Carlos Álvarez
- 29Kike Salas
- 43Manu Bueno
- 21Óliver Torres
- 28Nacho Quintana
- 31Alberto Flores
- 13Y. Bounou
Thống kê
01⚑13
⚑240
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm7
3Trúng đích1
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
13Phạt góc2
2Việt vị2
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Cứu thua3
394Chuyền bóng468
314Chuyền chính xác394
80%Chính xác chuyền84%
So sánh
61Trận đấu67
69Ghi được97
51Thủng lưới86
1.13Bàn thắng mỗi trận1.45
25Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai51