Deportivo Alavés vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 4-3 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 3, hòa 4, Sevilla F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- WDWWL Deportivo Alavés
- WWLDW Sevilla F.C.
- 7' Luis Rioja · Jon Guridi 1-0
- 15' 1-1 Abdelkabir Abqarphản lưới
- 41' 1-2 Erik Lamela · Lucas Ocampos
- 44' Rubén Duarte · Luis Rioja 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ Fernando ▼ Ivan Rakitić
- 46' ▲ Adrià Pedrosa ▼ Marcos Acuña
- 54' Kike García · Jon Guridi 3-2
- 59' Kike García · Luis Rioja 4-2
- 60' ▲ Óliver Torres ▼ Lucas Ocampos
- 62' Nemanja Gudelj
- 67' ▲ Javi López ▼ Xeber Alkain
- 75' ▲ Rafa Mir ▼ Suso
- 75' ▲ Jesús Corona ▼ Joan Jordán
- 79' ▲ Antonio Blanco ▼ Carlos Benavídez
- 79' ▲ Mamadou Sylla ▼ Kike García
- 87' ▲ Miguel de la Fuente ▼ Luis Rioja
- 87' ▲ Rafa Marín ▼ Rubén Duarte
- 90'+1 Andoni Gorosabel
- 90'+7 4-3 Rafa Mir
- 90'+9 Óliver Torres
- FT4-3
Đội hình
- 1Antonio Sivera 5.9
- 2Andoni Gorosabel 6.0
- 5Abdelkabir Abqar 6.3
- 4Aleksandar Sedlar 6.5
- 3Rubén Duarte ⚽ ▼ 87' 7.9
- 17Xeber Alkain ▼ 67' 6.7
- 23Carlos Benavídez ▼ 79' 6.7
- 6Ander Guevara 6.2
- 11Luis Rioja ⚽ ⇢2 ▼ 87' 9.2
- 18Jon Guridi ⇢2 7.2
- 15Kike García ⚽2 ▼ 79' 9.0
Dự bị 11
- 27Javi López ▲ 67' 6.2
- 8Antonio Blanco ▲ 79' 6.5
- 7Mamadou Sylla ▲ 79' 6.7
- 16Rafa Marín ▲ 87' 6.3
- 9Miguel de la Fuente ▲ 87' 6.3
- 31Jesús Owono
- 33Adrián Rodríguez
- 26Joseda Álvarez
- 19Nikola Maraš
- 21Abderrahman Rebbach
- 28Ander Sánchez
- 1Marko Dmitrović 6.0
- 16Jesús Navas 6.3
- 6Nemanja Gudelj 6.2
- 27Kike Salas 6.7
- 19Marcos Acuña ▼ 46' 6.6
- 8Joan Jordán ▼ 75' 6.7
- 10Ivan Rakitić ▼ 46' 6.6
- 5Lucas Ocampos ⇢ ▼ 60' 6.9
- 7Suso ▼ 75' 6.6
- 17Erik Lamela ⚽ 6.9
- 15Youssef En-Nesyri 6.5
Dự bị 12
- 3Adrià Pedrosa ▲ 46' 6.3
- 20Fernando ▲ 46' 6.9
- 21Óliver Torres ▲ 60' 6.6
- 11Jesús Corona ▲ 75' 6.6
- 9Rafa Mir ⚽ ▲ 75' 7.7
- 33Matías Árbol
- 13Ørjan Nyland
- 2Federico Gattoni
- 24Papu Gómez
- 26Juanlu Sánchez
- 28Manu Bueno
- 18Djibril Sow
Thống kê
01⚑4
⚑420
33%Kiểm soát bóng67%
14Dứt điểm12
7Trúng đích2
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn6
4Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
268Chuyền bóng552
166Chuyền chính xác464
62%Chính xác chuyền84%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu57
56Ghi được78
57Thủng lưới79
1.17Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai44