Deportivo Alavés vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 0-1 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 1, hòa 0, Real Madrid thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- WWWLW Real Madrid
- 20' Raúl Asencio
- 34' 0-1 E. Camavinga · F. Valverde
- 38' Kylian Mbappé
- 38' Kylian Mbappé
- 42' Joan Jordán
- HT0-1
- 55' Carlos Martín
- 60' ▲ Toni Martínez ▼ Carlos Martín
- 62' ▲ J. Bellingham ▼ A. Güler
- 62' ▲ Vinícius Júnior ▼ Rodrygo
- 69' Manuel Sánchez
- 70' Manuel Sánchez
- 76' ▲ Ander Guevara ▼ Joan Jordán
- 76' ▲ M. Diarra ▼ A. Abqar
- 77' Nahuel Tenaglia
- 77' ▲ Brahim Díaz ▼ Fran García
- 80' Eduardo Camavinga
- 83' ▲ C. Benavídez ▼ Antonio Blanco
- 83' ▲ Pau Cabanes ▼ Carles Aleñá
- 88' Lucas Vázquez
- 90'+8 Santiago Mouriño
- 90'+7 Thibaut Courtois
- 90'+5 Vinícius Júnior
- 90'+2 ▲ Dani Ceballos ▼ F. Valverde
- FT0-1
Đội hình
- 13Jesús Owono 6.7
- 14N. Tenaglia 6.2
- 5A. Abqar ▼ 76' 7.0
- 12S. Mouriño 7.9
- 3Manu Sánchez 6.2
- 24Joan Jordán ▼ 76' 7.3
- 8Antonio Blanco ▼ 83' 7.3
- 7Carlos Vicente 7.3
- 21Carles Aleñá ▼ 83' 6.9
- 15Carlos Martín ▼ 60' 6.9
- 17Kike García 6.9
Dự bị 11
- 11Toni Martínez ▲ 60' 7.2
- 6Ander Guevara ▲ 76' 6.3
- 22M. Diarra ▲ 76' 6.9
- 23C. Benavídez ▲ 83' 6.7
- 19Pau Cabanes ▲ 83' 6.3
- 16Hugo Novoa
- 9Asier Villalibre
- 36Adrián Pica
- 31A. Rodríguez
- 2F. Garcés
- 4A. Sedlar
- 1T. Courtois 8.3
- 17Lucas Vázquez 7.2
- 35Raúl Asencio 6.9
- 22A. Rüdiger 7.7
- 20Fran García ▼ 77' 7.0
- 14A. Tchouaméni 7.3
- 15A. Güler ▼ 62' 6.3
- 8F. Valverde ⇢ ▼ 90' 7.2
- 6E. Camavinga ⚽ 8.5
- 11Rodrygo ▼ 62' 7.2
- 9K. Mbappé 5.3
Dự bị 10
- 5J. Bellingham ▲ 62' 6.6
- 7Vinícius Júnior ▲ 62' 6.6
- 21Brahim Díaz ▲ 77' 6.6
- 19Dani Ceballos ▲ 90'
- 34Sergio Mestre
- 26Fran González
- 18Jesús Vallejo
- 16Endrick
- 10L. Modrić
- 4D. Alaba
Thống kê
14⚑4
⚑441
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm11
6Trúng đích4
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị0
21Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
503Chuyền bóng404
448Chuyền chính xác345
89%Chính xác chuyền85%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu65
49Ghi được140
56Thủng lưới80
1.02Bàn thắng mỗi trận2.15
12Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn43
28Hiệp hai85