Real Madrid vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 5-0 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 9, hòa 0, Deportivo Alavés thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- DWDWW Deportivo Alavés
- 10' Jude Bellingham · Toni Kroos 1-0
- 27' Vinícius Júnior · Eduardo Camavinga 2-0
- 45'+1 Federico Valverde · Jude Bellingham 3-0
- HT3-0
- 50' Rubén Duarte
- 52' Vinícius Júnior
- 61' ▲ Nahuel Tenaglia ▼ Andoni Gorosabel
- 62' ▲ Arda Güler ▼ Eduardo Camavinga
- 62' ▲ Xeber Alkain ▼ Álex Sola
- 62' ▲ Jon Guridi ▼ Ander Guevara
- 70' Vinícius Júnior · Jude Bellingham 4-0
- 71' ▲ Joaquin Panichelli ▼ Ianis Hagi
- 72' ▲ Dani Ceballos ▼ Toni Kroos
- 72' ▲ Antonio Rüdiger ▼ Éder Militão
- 78' ▲ Abderrahman Rebbach ▼ Samuel Omorodion
- 81' Arda Güler 5-0
- 82' ▲ Mario Martin ▼ Federico Valverde
- FT5-0
Đội hình
- 1Thibaut Courtois 9.9
- 2Daniel Carvajal 7.3
- 3Éder Militão ▼ 72' 6.9
- 6Nacho Fernández 7.3
- 23Ferland Mendy 6.9
- 15Federico Valverde ⚽ ▼ 82' 7.9
- 12Eduardo Camavinga ⇢ ▼ 62' 7.3
- 8Toni Kroos ⇢ ▼ 72' 7.9
- 5Jude Bellingham ⚽ ⇢2 10.0
- 11Rodrygo 7.3
- 7Vinícius Júnior ⚽2 9.5
Dự bị 11
- 24Arda Güler ⚽ ▲ 62' 7.5
- 22Antonio Rüdiger ▲ 72' 6.7
- 19Dani Ceballos ▲ 72' 7.0
- 28Mario Martin ▲ 82' 6.7
- 25Kepa Arrizabalaga
- 13Andriy Lunin
- 17Lucas Vázquez
- 20Fran García
- 21Brahim Díaz
- 10Luka Modrić
- 14Joselu
- 31Jesús Owono 7.2
- 2Andoni Gorosabel ▼ 61' 6.0
- 5Abdelkabir Abqar 6.2
- 16Rafa Marín 6.5
- 3Rubén Duarte 6.5
- 8Antonio Blanco 6.9
- 6Ander Guevara ▼ 62' 6.2
- 7Álex Sola ▼ 62' 6.7
- 10Ianis Hagi ▼ 71' 7.3
- 11Luis Rioja 6.2
- 32Samuel Omorodion ▼ 78' 6.2
Dự bị 12
- 14Nahuel Tenaglia ▲ 61' 7.0
- 18Jon Guridi ▲ 62' 6.3
- 17Xeber Alkain ▲ 62' 6.9
- 29Joaquin Panichelli ▲ 71' 6.5
- 21Abderrahman Rebbach ▲ 78' 6.3
- 1Antonio Sivera
- 27Javi López
- 23Carlos Benavídez
- 22Carlos Vicente
- 15Kike García
- 20Giuliano Simeone
- 39Eneko Ortiz
Thống kê
01⚑4
⚑110
72%Kiểm soát bóng28%
22Dứt điểm18
11Trúng đích10
5Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn3
4Phạt góc1
0Việt vị2
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
10Cứu thua6
789Chuyền bóng305
728Chuyền chính xác245
92%Chính xác chuyền80%
2.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
60Trận đấu48
135Ghi được56
61Thủng lưới57
2.25Bàn thắng mỗi trận1.17
26Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn16
82Hiệp hai33