Deportivo Alavés vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 0-1 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 1, hòa 0, Real Madrid thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- WWWLW Real Madrid
- 45' Rubén Duarte
- HT0-0
- 53' Nacho Fernández
- 54' Nacho Fernández
- 55' ▲ Aurélien Tchouaméni ▼ Luka Modrić
- 59' ▲ Javi López ▼ Rubén Duarte
- 59' ▲ Ianis Hagi ▼ Jon Guridi
- 72' ▲ Álex Sola ▼ Abderrahman Rebbach
- 76' ▲ Joselu ▼ Brahim Díaz
- 78' ▲ Kike García ▼ Samuel Omorodion
- 78' ▲ Nahuel Tenaglia ▼ Andoni Gorosabel
- 83' Javi López
- 84' Jude Bellingham
- 90' Nahuel Tenaglia
- 90'+2 0-1 Lucas Vázquez · Toni Kroos
- 90' ▲ Dani Ceballos ▼ Rodrygo
- FT0-1
Đội hình
- 1Antonio Sivera 7.2
- 2Andoni Gorosabel ▼ 78' 7.2
- 5Abdelkabir Abqar 6.3
- 16Rafa Marín 7.7
- 3Rubén Duarte ▼ 59' 6.5
- 8Antonio Blanco 6.9
- 6Ander Guevara 6.7
- 11Luis Rioja 7.0
- 18Jon Guridi ▼ 59' 6.6
- 21Abderrahman Rebbach ▼ 72' 6.3
- 32Samuel Omorodion ▼ 78' 6.6
Dự bị 12
- 27Javi López ▲ 59' 6.3
- 10Ianis Hagi ▲ 59' 6.7
- 7Álex Sola ▲ 72' 6.3
- 14Nahuel Tenaglia ▲ 78' 6.3
- 15Kike García ▲ 78' 6.3
- 31Jesús Owono
- 19Nikola Maraš
- 30Tomás Mendes
- 17Xeber Alkain
- 23Carlos Benavídez
- 9Jon Karrikaburu
- 36Egoitz Muñoz
- 25Kepa Arrizabalaga 7.3
- 17Lucas Vázquez ⚽ 8.5
- 22Antonio Rüdiger 7.3
- 6Nacho Fernández 6.2
- 20Fran García 6.9
- 15Federico Valverde 7.3
- 8Toni Kroos ⇢ 7.6
- 10Luka Modrić ▼ 55' 6.9
- 5Jude Bellingham 7.3
- 21Brahim Díaz ▼ 76' 7.7
- 11Rodrygo ▼ 90' 6.6
Dự bị 8
- 18Aurélien Tchouaméni ▲ 55' 6.9
- 14Joselu ▲ 76' 6.7
- 19Dani Ceballos ▲ 90'
- 30Fran Gonzalez
- 13Andriy Lunin
- 36Vinícius Tobias
- 33Gonzalo García
- 32Nico Paz
Thống kê
03⚑3
⚑311
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm9
2Trúng đích4
1Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị0
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
342Chuyền bóng534
281Chuyền chính xác491
82%Chính xác chuyền92%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu60
56Ghi được135
57Thủng lưới61
1.17Bàn thắng mỗi trận2.25
15Giữ sạch lưới26
16Trên 2.5 bàn37
33Hiệp hai82