F.C. Barcelona vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 1-1 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 3, Real Betis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- WWLWW Real Betis
- 7' Gavi · Ferran Torres 1-0
- 14' Natan
- 17' 1-1 Natan · G. Lo Celso
- HT1-1
- 46' ▲ E. Ávila ▼ Sergi Altimira
- 57' ▲ Raphinha ▼ Ferran Torres
- 57' ▲ Eric García ▼ F. de Jong
- 59' ▲ William Carvalho ▼ G. Lo Celso
- 75' ▲ Gerard Martín ▼ Alejandro Balde
- 75' ▲ Fermín López ▼ Pedri
- 75' ▲ Jesús Rodríguez ▼ Antony
- 75' ▲ C. Bakambu ▼ C. Hernández
- 77' Eric García
- 78' ▲ Diego Llorente ▼ J. Cardoso
- 87' Jules Koundé
- FT1-1
Đội hình
- 25W. Szczęsny 6.7
- 23J. Koundé 7.2
- 4R. Araujo 7.2
- 2Pau Cubarsí 6.9
- 3Alejandro Balde ▼ 75' 6.3
- 6Gavi ⚽ 8.3
- 21F. de Jong ▼ 57' 7.2
- 8Pedri ▼ 75' 7.6
- 19Lamine Yamal 7.6
- 9R. Lewandowski 6.9
- 7Ferran Torres ⇢ ▼ 57' 6.9
Dự bị 11
- 11Raphinha ▲ 57' 7.2
- 24Eric García ▲ 57' 6.6
- 35Gerard Martín ▲ 75' 6.6
- 16Fermín López ▲ 75' 6.9
- 18Pau Víctor
- 31D. Kochen
- 15A. Christensen
- 13Iñaki Peña
- 14Pablo Torre
- 10Ansu Fati
- 32Héctor Fort
- 13Adrián 7.3
- 24Aitor Ruibal 7.0
- 5Marc Bartra 7.0
- 6Natan ⚽ 7.5
- 15R. Perraud 6.3
- 4J. Cardoso ▼ 78' 6.9
- 16Sergi Altimira ▼ 46' 6.5
- 7Antony ▼ 75' 6.7
- 20G. Lo Celso ⇢ ▼ 59' 7.0
- 18Pablo Fornals 6.7
- 19C. Hernández ▼ 75' 6.3
Dự bị 11
- 9E. Ávila ▲ 46' 6.3
- 14William Carvalho ▲ 59' 6.6
- 36Jesús Rodríguez ▲ 75' 6.6
- 11C. Bakambu ▲ 75' 6.3
- 3Diego Llorente ▲ 78' 6.6
- 12R. Rodríguez
- 23Y. Sabaly
- 31Guilherme Fernandes
- 46Mateo Flores
- 2Héctor Bellerín
- 25Fran Vieites
Thống kê
02⚑9
⚑310
74%Kiểm soát bóng26%
13Dứt điểm6
5Trúng đích2
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
9Phạt góc3
2Việt vị3
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
-0.12Bàn thắng ngăn chặn-0.12
730Chuyền bóng254
663Chuyền chính xác177
91%Chính xác chuyền70%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu65
180Ghi được108
80Thủng lưới80
2.81Bàn thắng mỗi trận1.66
21Giữ sạch lưới16
50Trên 2.5 bàn36
95Hiệp hai59