F.C. Barcelona vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 4-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 3, Real Betis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Spotify Camp Nou, Barcelona
- Trọng tài
- Carlos del Cerro
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- WWLWW Real Betis
- 12' ▲ Edgar González ▼ Luiz Felipe
- 14' A. Christensen · Raphinha 1-0
- 24' Edgar González
- 33' Edgar González
- 33' Edgar González
- 36' R. Lewandowski · J. Koundé 2-0
- 39' Raphinha · Sergio Busquets 3-0
- 42' Raphinha
- HT3-0
- 46' ▲ P. Akouokou ▼ Luiz Henrique
- 59' ▲ Ansu Fati ▼ F. de Jong
- 59' ▲ Marcos Alonso ▼ A. Christensen
- 63' ▲ Abner ▼ Ayoze Pérez
- 64' ▲ Joaquín ▼ Juan Miranda
- 73' ▲ F. Kessié ▼ Pedri
- 73' ▲ O. Dembélé ▼ Raphinha
- 75' ▲ Juanmi ▼ Sergio Canales
- 82' G. Rodríguezphản lưới 4-0
- 83' ▲ Lamine Yamal ▼ Gavi
- FT4-0
Đội hình
- 1M. ter Stegen 7.3
- 23J. Koundé ⇢ 7.9
- 4R. Araujo 7.0
- 15A. Christensen ⚽ ▼ 59' 7.3
- 28Alejandro Balde 6.9
- 8Pedri ▼ 73' 7.5
- 5Sergio Busquets ⇢ 8.3
- 21F. de Jong ▼ 59' 6.3
- 22Raphinha ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.9
- 9R. Lewandowski ⚽ 7.2
- 30Gavi ▼ 83' 6.6
Dự bị 11
- 10Ansu Fati ▲ 59' 6.9
- 17Marcos Alonso ▲ 59' 6.6
- 19F. Kessié ▲ 73' 6.7
- 7O. Dembélé ▲ 73' 6.9
- 41Lamine Yamal ▲ 83' 6.3
- 36Arnau Tenas
- 11Ferran Torres
- 24Eric García
- 32Pablo Torre
- 13Iñaki Peña
- 18Jordi Alba
- 13Rui Silva 6.2
- 2Martín Montoya 5.9
- 16G. Pezzella 7.0
- 19Luiz Felipe ▼ 12' 6.6
- 33Juan Miranda ▼ 64' 6.5
- 5G. Rodríguez 6.3
- 14William Carvalho 6.3
- 11Luiz Henrique ▼ 46' 6.7
- 10Sergio Canales ▼ 75' 6.2
- 21Ayoze Pérez ▼ 63' 6.2
- 12Willian José 6.7
Dự bị 11
- 3Edgar González ▲ 12' 3.3
- 4P. Akouokou ▲ 46' 7.0
- 20Abner ▲ 63' 6.5
- 17Joaquín ▲ 64' 6.3
- 7Juanmi ▲ 75' 6.5
- 28Rodri
- 24Aitor Ruibal
- 29Juan Cruz
- 18A. Guardado
- 1C. Bravo
- 25Dani Martín
Thống kê
00⚑10
⚑021
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm4
6Trúng đích1
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
10Phạt góc0
3Việt vị3
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
676Chuyền bóng333
599Chuyền chính xác267
89%Chính xác chuyền80%
2.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
59Trận đấu61
116Ghi được76
52Thủng lưới76
1.97Bàn thắng mỗi trận1.25
32Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn31
60Hiệp hai42