Real Betis vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 2-2 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 0, hòa 3, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- WWWWW F.C. Barcelona
- 35' Mateo Flores
- 39' 0-1 R. Lewandowski · J. Koundé
- HT0-1
- 60' ▲ F. de Jong ▼ Dani Olmo
- 60' ▲ Ferran Torres ▼ Raphinha
- 64' Vitor Roque
- 66' Frenkie de Jong
- 68' G. Lo Celso11m 1-1
- 71' ▲ Aitor Ruibal ▼ R. Perraud
- 74' ▲ Gavi ▼ Pedri
- 74' ▲ Pau Víctor ▼ R. Lewandowski
- 76' ▲ Isco ▼ Mateo Flores
- 77' ▲ Assane Diao ▼ Vitor Roque
- 82' 1-2 Ferran Torres · Lamine Yamal
- 83' Ferran Torres
- 86' ▲ Jesús Rodríguez ▼ A. Ezzalzouli
- 88' ▲ Héctor Fort ▼ Alejandro Balde
- 90' Hector Fort
- 90'+4 Assane Diao · Aitor Ruibal 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 25Fran Vieites 6.9
- 23Y. Sabaly 6.2
- 5Marc Bartra 7.0
- 3Diego Llorente 7.2
- 15R. Perraud ▼ 71' 6.6
- 46Mateo Flores ▼ 76' 6.2
- 16Sergi Altimira 6.9
- 9E. Ávila 6.9
- 20G. Lo Celso ⚽ 7.9
- 10A. Ezzalzouli ▼ 86' 6.3
- 8Vitor Roque ▼ 77' 7.0
Dự bị 11
- 24Aitor Ruibal ▲ 71' 6.6
- 22Isco ▲ 76' 6.3
- 38Assane Diao ⚽ ▲ 77' 7.2
- 36Jesús Rodríguez ▲ 86' 6.9
- 6Natan
- 19Iker Losada
- 7Juanmi
- 34Carlos Guirao
- 11C. Bakambu
- 12R. Rodríguez
- 13Adrián
- 13Iñaki Peña 6.9
- 23J. Koundé ⇢ 6.9
- 2Pau Cubarsí 6.6
- 5Iñigo Martínez 6.6
- 3Alejandro Balde ▼ 88' 6.2
- 8Pedri ▼ 74' 6.9
- 17Marc Casadó 6.9
- 20Dani Olmo ▼ 60' 6.9
- 19Lamine Yamal ⇢ 7.9
- 9R. Lewandowski ⚽ ▼ 74' 7.2
- 11Raphinha ▼ 60' 7.3
Dự bị 12
- 21F. de Jong ▲ 60' 6.2
- 7Ferran Torres ⚽ ▲ 60' 6.9
- 6Gavi ▲ 74' 6.2
- 18Pau Víctor ▲ 74' 6.3
- 32Héctor Fort ▲ 88' 6.5
- 14Pablo Torre
- 25W. Szczęsny
- 35Gerard Martín
- 26Ander Astralaga
- 36Sergi Domínguez
- 16Fermín López
- 24Eric García
Thống kê
01⚑6
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm9
6Trúng đích3
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
6Phạt góc4
0Việt vị4
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
311Chuyền bóng521
229Chuyền chính xác446
74%Chính xác chuyền86%
2.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu64
108Ghi được180
80Thủng lưới80
1.66Bàn thắng mỗi trận2.81
16Giữ sạch lưới21
36Trên 2.5 bàn50
59Hiệp hai95