F.C. Barcelona vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 5-1 Real Betis tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 15 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 3, Real Betis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 16
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- WWLWW Real Betis
- 3' Gavi · Dani Olmo 1-0
- 21' ▲ Y. Sabaly ▼ Aitor Ruibal
- 27' J. Koundé · Lamine Yamal 2-0
- 42' Marc Bartra
- 45'+6 Jules Koundé
- HT2-0
- 46' ▲ Mateo Flores ▼ Sergi Altimira
- 46' ▲ Diego Llorente ▼ Marc Bartra
- 50' Raphinha
- 57' Lamine Yamal
- 58' Raphinha 3-0
- 63' Gavi
- 64' ▲ Ferran Torres ▼ Raphinha
- 64' ▲ Eric García ▼ R. Araujo
- 64' ▲ Pablo Fornals ▼ Juanmi
- 64' ▲ Iker Losada ▼ Isco
- 67' Ferran Torres · Dani Olmo 4-0
- 72' ▲ Pau Víctor ▼ Pedri
- 72' ▲ Fermín López ▼ Gavi
- 75' Lamine Yamal · Fermín López 5-0
- 76' Lamine Yamal
- 77' ▲ Pablo Torre ▼ Lamine Yamal
- 84' 5-1 Vitor Roque11m
- 86' Mateo Flores
- FT5-1
Đội hình
- 13Iñaki Peña 7.2
- 23J. Koundé ⚽ 7.3
- 4R. Araujo ▼ 64' 7.0
- 2Pau Cubarsí 7.2
- 35Gerard Martín 7.0
- 6Gavi ⚽ ▼ 72' 7.3
- 21F. de Jong 7.3
- 8Pedri ▼ 72' 7.5
- 19Lamine Yamal ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.7
- 20Dani Olmo ⇢2 8.3
- 11Raphinha ⚽ ▼ 64' 7.2
Dự bị 11
- 7Ferran Torres ⚽ ▲ 64' 7.3
- 24Eric García ▲ 64' 6.2
- 18Pau Víctor ▲ 72' 6.9
- 16Fermín López ▲ 72' 7.3
- 14Pablo Torre ▲ 77' 6.5
- 26Ander Astralaga
- 31D. Kochen
- 17Marc Casadó
- 32Héctor Fort
- 3Alejandro Balde
- 9R. Lewandowski
- 25Fran Vieites 5.9
- 24Aitor Ruibal ▼ 21' 6.2
- 5Marc Bartra ▼ 46' 6.3
- 6Natan 6.0
- 15R. Perraud 5.9
- 4J. Cardoso 6.6
- 16Sergi Altimira ▼ 46' 6.7
- 36Jesús Rodríguez 6.9
- 22Isco ▼ 64' 7.0
- 7Juanmi ▼ 64' 6.5
- 8Vitor Roque ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 23Y. Sabaly ▲ 21' 6.0
- 46Mateo Flores ▲ 46' 6.2
- 3Diego Llorente ▲ 46' 6.3
- 18Pablo Fornals ▲ 64' 6.3
- 19Iker Losada ▲ 64' 6.5
- 12R. Rodríguez
- 13Adrián
- 11C. Bakambu
- 10A. Ezzalzouli
- 30Germán García
Thống kê
02⚑8
⚑320
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm8
9Trúng đích3
3Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn3
8Phạt góc3
8Việt vị6
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
648Chuyền bóng289
581Chuyền chính xác225
90%Chính xác chuyền78%
So sánh
64Trận đấu65
180Ghi được108
80Thủng lưới80
2.81Bàn thắng mỗi trận1.66
21Giữ sạch lưới16
50Trên 2.5 bàn36
95Hiệp hai59