Real Betis vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 1-2 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 0, hòa 3, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Trọng tài
- Ricardo De Burgos
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- WWWWW F.C. Barcelona
- -5' William Carvalho
- HT0-0
- 62' ▲ A. Guardado ▼ William Carvalho
- 63' ▲ Juanmi ▼ N. Fekir
- 65' Aitor Ruibal
- 65' 0-1 Raphinha · Alejandro Balde
- 67' Andrés Guardado
- 69' Luiz Felipe
- 77' ▲ Willian José ▼ Borja Iglesias
- 77' ▲ Rodri ▼ Luiz Henrique
- 78' ▲ Y. Sabaly ▼ Aitor Ruibal
- 80' ▲ Ansu Fati ▼ Raphinha
- 80' 0-2 R. Lewandowski · R. Araujo
- 84' ▲ Ferran Torres ▼ Gavi
- 85' J. Koundéphản lưới 1-2
- 90' ▲ F. Kessie ▼ Pedri
- FT1-2
Đội hình
- 13Rui Silva 6.2
- 24Aitor Ruibal ▼ 78' 6.2
- 16G. Pezzella 7.0
- 19Luiz Felipe 6.7
- 20Abner 6.7
- 5G. Rodríguez 6.9
- 14William Carvalho ▼ 62' 6.6
- 11Luiz Henrique ▼ 77' 6.2
- 8N. Fekir ▼ 63' 6.3
- 10Sergio Canales 6.3
- 9Borja Iglesias ▼ 77' 6.6
Dự bị 12
- 18A. Guardado ▲ 62' 6.5
- 7Juanmi ▲ 63' 6.5
- 12Willian José ▲ 77' 6.3
- 28Rodri ▲ 77' 6.6
- 23Y. Sabaly ▲ 78' 6.6
- 33Juan Miranda
- 6Víctor Ruiz
- 3Edgar González
- 2Martín Montoya
- 1C. Bravo
- 17Joaquín
- 25Dani Martín
- 1M. ter Stegen 6.3
- 23J. Koundé 6.7
- 4R. Araujo ⇢ 7.0
- 15A. Christensen 6.3
- 28Alejandro Balde ⇢ 7.3
- 21F. de Jong 6.3
- 5Sergio Busquets 8.5
- 8Pedri ▼ 90' 7.3
- 22Raphinha ⚽ ▼ 80' 7.9
- 9R. Lewandowski ⚽ 6.9
- 6Gavi ▼ 84' 7.5
Dự bị 11
- 10Ansu Fati ▲ 80' 6.7
- 11Ferran Torres ▲ 84' 6.3
- 19F. Kessie ▲ 90'
- 32Pablo Torre
- 20Sergi Roberto
- 36Arnau Tenas
- 38Ángel Alarcón
- 17Marcos Alonso
- 13Iñaki Peña
- 18Jordi Alba
- 24Eric García
Thống kê
13⚑1
⚑600
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm13
1Trúng đích3
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
1Phạt góc6
3Việt vị6
17Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
363Chuyền bóng643
286Chuyền chính xác568
79%Chính xác chuyền88%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu59
76Ghi được116
76Thủng lưới52
1.25Bàn thắng mỗi trận1.97
18Giữ sạch lưới32
31Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai60