Girona FC vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 1-2 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 3, hòa 2, Getafe CF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DLWWL Girona FC
- WLLDD Getafe CF
- 3' 0-1 C. Uche · Juan Iglesias
- HT0-1
- 54' Y. Herrera · V. Tsyhankov 1-1
- 61' ▲ Carles Pérez ▼ Juan Bernat
- 61' ▲ Borja Mayoral ▼ Juanmi
- 62' 1-2 Borja Mayoral
- 69' ▲ Y. Asprilla ▼ Oriol Romeu
- 69' ▲ Arthur ▼ David López
- 72' Yangel Herrera
- 73' Yangel Herrera
- 76' Carles Pérez
- 77' ▲ A. Nyom ▼ M. Arambarri
- 78' ▲ Iván Martín ▼ Bryan Gil
- 78' ▲ Portu ▼ C. Stuani
- 79' Portu
- 88' Christantus Uche
- 90'+7 Yáser Asprilla
- 90' Omar Alderete
- 90'+4 ▲ B. Miovski ▼ V. Tsyhankov
- 90' ▲ B. Yıldırım ▼ C. Uche
- 90' ▲ Yellu Santiago ▼ Ramon Terrats
- FT1-2
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 6.9
- 5David López ▼ 69' 6.9
- 18L. Krejčí 6.5
- 17D. Blind 7.0
- 4Arnau Martínez 7.2
- 14Oriol Romeu ▼ 69' 6.5
- 3Miguel Gutiérrez 6.9
- 21Y. Herrera ⚽ 6.9
- 8V. Tsyhankov ⇢ ▼ 90' 7.2
- 7C. Stuani ▼ 78' 6.7
- 20Bryan Gil ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 10Y. Asprilla ▲ 69' 6.9
- 12Arthur ▲ 69' 7.0
- 23Iván Martín ▲ 78' 6.9
- 24Portu ▲ 78' 6.7
- 19B. Miovski ▲ 90'
- 25V. Krapyvtsov
- 22J. Solís
- 1Juan Carlos
- 16Alejandro Francés
- 6D. van de Beek
- 27G. Misehouy
- 15Juanpe
- 13David Soria 7.2
- 2D. Dakonam 6.3
- 22Domingos Duarte 6.6
- 15O. Alderete 7.0
- 16Diego Rico 7.5
- 21Juan Iglesias ⇢ 7.3
- 11Ramon Terrats ▼ 90' 6.5
- 8M. Arambarri ▼ 77' 7.0
- 14Juan Bernat ▼ 61' 6.3
- 6C. Uche ⚽ ▼ 90' 7.5
- 24Juanmi ▼ 61' 6.9
Dự bị 12
- 17Carles Pérez ▲ 61' 6.9
- 9Borja Mayoral ⚽ ▲ 61' 7.2
- 12A. Nyom ▲ 77' 6.6
- 10B. Yıldırım ▲ 90' 6.3
- 20Yellu Santiago ▲ 90' 6.2
- 4Juan Berrocal
- 1J. Letáček
- 19P. González
- 18Á. Rodríguez
- 29Coba
- 36Keita
- 7Álex Sola
Thống kê
12⚑3
⚑330
71%Kiểm soát bóng29%
14Dứt điểm10
4Trúng đích6
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị4
11Phạm lỗi23
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
557Chuyền bóng227
474Chuyền chính xác153
85%Chính xác chuyền67%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu49
61Ghi được41
88Thủng lưới49
1.11Bàn thắng mỗi trận0.84
13Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai24