Getafe CF vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 1-0 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 5, hòa 2, Girona FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- DLWWL Girona FC
- 9' Sávio
- 11' Omar Alderete
- 12' Omar Alderete
- 15' Aleix García
- 33' Yellu Santiago · Ilaix Moriba 1-0
- 39' Portu
- HT1-0
- 52' Luis Milla
- 54' ▲ Jhon Solís ▼ Aleix García
- 57' ▲ Diego Rico ▼ Gastón Álvarez
- 68' ▲ Jaime Mata ▼ Yellu Santiago
- 68' ▲ Carles Aleñá ▼ Ilaix Moriba
- 77' ▲ Jastin García ▼ Pablo Torre
- 77' ▲ Cristhian Stuani ▼ Portu
- 86' Cristhian Stuani
- 90'+4 José Ángel Carmona
- 90' Óscar Rodríguez
- 90' ▲ José Ángel Carmona ▼ Óscar Rodríguez
- 90' ▲ Domingos Duarte ▼ Juan Iglesias
- FT1-0
Đội hình
- 13David Soria 7.5
- 21Juan Iglesias ▼ 90' 7.0
- 2Djené 6.9
- 15Omar Alderete 6.9
- 4Gastón Álvarez ▼ 57' 6.9
- 25Yellu Santiago ⚽ ▼ 68' 7.3
- 12Mason Greenwood 7.0
- 5Luis Milla 6.9
- 24Ilaix Moriba ⇢ ▼ 68' 7.7
- 20Nemanja Maksimović 6.7
- 9Óscar Rodríguez ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 16Diego Rico ▲ 57' 6.9
- 7Jaime Mata ▲ 68' 6.5
- 11Carles Aleñá ▲ 68' 6.3
- 6Domingos Duarte ▲ 90' 6.5
- 18José Ángel Carmona ▲ 90' 6.2
- 1Daniel Fuzato
- 3Fabrizio Angileri
- 32Jordi Martín
- 14Juanmi Latasa
- 13Paulo Gazzaniga 6.9
- 20Yan Couto 6.9
- 25Eric García 7.3
- 15Juanpe 7.2
- 17Daley Blind 7.0
- 23Iván Martín 6.6
- 14Aleix García ▼ 54' 6.5
- 24Portu ▼ 77' 7.2
- 18Pablo Torre ▼ 77' 6.9
- 16Sávio 7.2
- 9Artem Dovbyk 6.2
Dự bị 8
- 22Jhon Solís ▲ 54' 7.0
- 7Cristhian Stuani ▲ 77' 6.7
- 31Jastin García ▲ 77' 6.9
- 26Toni Fuidias
- 1Juan Carlos
- 4Arnau Martínez
- 11Valery Fernández
- 35Antal Yaakobishvili
Thống kê
04⚑2
⚑540
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm13
3Trúng đích3
5Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
2Phạt góc5
1Việt vị2
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
3Cứu thua2
337Chuyền bóng471
246Chuyền chính xác388
73%Chính xác chuyền82%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu49
70Ghi được113
64Thủng lưới61
1.46Bàn thắng mỗi trận2.31
14Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai64