Getafe CF vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 2-0 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 5, hòa 2, Girona FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Alejandro Hernandez, Spain
- Phong độ
- WLLDD Getafe CF
- DLWWL Girona FC
- 16' Jorge Molina · D. Foulquier 1-0
- 45' Pedro Alcala
- HT1-0
- 47' Jaime Mata
- 52' Juanpe
- 58' ▲ Planas ▼ Alcalá
- 60' Bruno González
- 60' Seydou Doumbia
- 61' ▲ Ángel ▼ Jaime Mata
- 69' Borja Garcia
- 69' ▲ P. Roberts ▼ Aleix García
- 76' ▲ Portillo ▼ D. Foulquier
- 77' Ángel · Bruno González 2-0
- 81' ▲ Paik Seung-Ho ▼ Pere Pons
- 85' ▲ S. Cristóforo ▼ N. Maksimović
- 90' Mathias Olivera
- FT2-0
Đội hình
- 13David Soria 7.5
- 22D. Suárez 6.7
- 6L. Cabrera 7.4
- 4Bruno González ⇢ 7.1
- 24D. Foulquier ⇢ ▼ 76' 6.6
- 2D. Dakonam 7.4
- 17M. Olivera 6.5
- 20N. Maksimović ▼ 85' 6.2
- 18M. Arambarri 7.3
- 19Jorge Molina ⚽ 7.8
- 7Jaime Mata ▼ 61' 6.8
Dự bị 7
- 9Ángel ⚽ ▲ 61' 7.2
- 8Portillo ▲ 76' 6.7
- 15S. Cristóforo ▲ 85' 6.7
- 27Hugo Duro
- 21Miquel
- 11Samuel Sáiz
- 1L. Chichizola
- 13Y. Bounou 7.3
- 2B. Espinosa 6.8
- 5Alcalá ▼ 58' 6.8
- 15Juanpe 6.4
- 10Borja García 6.9
- 9Portu 6.3
- 6Álex Granell 6.1
- 8Pere Pons ▼ 81' 5.9
- 23Aleix García ▼ 69' 6.9
- 34Valery 6.4
- 22S. Doumbia 6.5
Dự bị 7
- 21Planas ▲ 58' 6.2
- 17P. Roberts ▲ 69' 6.1
- 35Paik Seung-Ho ▲ 81' 6.5
- 24Pedro Porro
- 27K. Soni
- 4Ramalho
- 1Iraizoz
Thống kê
03⚑1
⚑331
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm4
8Trúng đích2
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm0
1Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
309Chuyền bóng456
203Chuyền chính xác344
66%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 55 - 29 | +26 | 76 | |
| 3 | 38 | 63 - 46 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 59 | |
| 7 | 38 | 48 - 50 | -2 | 53 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 46 | -1 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 52 | -8 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 50 | -11 | 50 | |
| 12 | 38 | 46 - 50 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 43 | -6 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 52 | -3 | 44 | |
| 15 | 38 | 59 - 66 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 51 | -19 | 41 | |
| 17 | 38 | 53 - 62 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 65 | -22 | 33 | |
| 20 | 38 | 41 - 70 | -29 | 32 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu44
59Ghi được48
41Thủng lưới67
1.34Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai23