Getafe CF vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 3-2 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 5, hòa 2, Girona FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Juan Martínez
- Phong độ
- WLLDD Getafe CF
- DLWWL Girona FC
- 2' E. Ünal · Borja Mayoral 1-0
- 12' Javier Hernández
- 14' E. Ünal11m 2-0
- 24' Rodrigo Riquelme
- 43' Borja Mayoral · M. El Haddadi 3-0
- 45'+1 Ángel Algobia
- HT3-0
- 46' ▲ Valery ▼ Aleix García
- 46' ▲ David López ▼ Juanpe
- 46' ▲ Miguel Gutiérrez ▼ Arnau Martínez
- 54' 3-1 V. Castellanos · V. Tsygankov
- 69' Djené
- 69' ▲ Reinier ▼ Rodrigo Riquelme
- 72' Domingos Duarte
- 73' ▲ Carles Aleñá ▼ Ángel Algobia
- 73' ▲ Juan Iglesias ▼ D. Suárez
- 73' ▲ Luis Milla ▼ M. El Haddadi
- 80' ▲ C. Stuani ▼ Javi Hernández
- 80' 3-2 Miguel Gutiérrez
- 88' ▲ Jaime Mata ▼ Borja Mayoral
- 88' ▲ Jaime Seoane ▼ E. Ünal
- 90'+2 Luis Milla
- 90' Nemanja Maksimović
- 90'+5 Miguel Gutiérrez
- 90' Santiago Bueno
- FT3-2
Đội hình
- 13David Soria 6.7
- 22D. Suárez ▼ 73' 6.5
- 2D. Dakonam 6.3
- 6Domingos Duarte 6.5
- 15O. Alderete 6.6
- 9Portu 7.0
- 20N. Maksimović 6.6
- 16Ángel Algobia ▼ 73' 6.6
- 17M. El Haddadi ⇢ ▼ 73' 6.9
- 19Borja Mayoral ⚽ ⇢ ▼ 88' 7.9
- 10E. Ünal ⚽2 ▼ 88' 8.2
Dự bị 12
- 11Carles Aleñá ▲ 73' 5.9
- 21Juan Iglesias ▲ 73' 6.2
- 5Luis Milla ▲ 73' 6.6
- 7Jaime Mata ▲ 88'
- 8Jaime Seoane ▲ 88'
- 24Gonzalo Villar
- 1Kiko Casilla
- 23S. Mitrović
- 27Diego Conde
- 3F. Angileri
- 14Juanmi Latasa
- 4G. Álvarez
- 13P. Gazzaniga 6.3
- 4Arnau Martínez ▼ 46' 6.2
- 22S. Bueno 5.9
- 15Juanpe ▼ 46' 6.5
- 16Javi Hernández ▼ 80' 6.2
- 18Oriol Romeu 6.7
- 8V. Tsygankov ⇢ 6.6
- 14Aleix García ▼ 46' 6.2
- 24Borja García 6.9
- 17Rodrigo Riquelme ▼ 69' 6.3
- 9V. Castellanos ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 11Valery ▲ 46' 6.5
- 5David López ▲ 46' 7.2
- 3Miguel Gutiérrez ⚽ ▲ 46' 7.5
- 19Reinier ▲ 69' 6.3
- 7C. Stuani ▲ 80' 6.3
- 33Joel Roca
- 23Iván Martín
- 26Toni Fuidias
- 2B. Espinosa
- 12Toni Villa
- 1Juan Carlos
- 36Ricard Artero
Thống kê
05⚑3
⚑340
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm9
6Trúng đích7
1Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị2
24Phạm lỗi11
5Thẻ vàng4
5Cứu thua3
298Chuyền bóng484
190Chuyền chính xác366
64%Chính xác chuyền76%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu49
44Ghi được71
59Thủng lưới69
0.86Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai36