Girona FC vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 3-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 3, hòa 2, Getafe CF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Trọng tài
- Alejandro Muñiz
- Phong độ
- DLWWL Girona FC
- WWLLD Getafe CF
- 33' Valentin Castellanos
- 35' Stefan Mitrović
- 42' C. Stuani 1-0
- HT1-0
- 46' Borja Mayoral
- 46' ▲ Jaime Seoane ▼ N. Maksimović
- 47' Domingos Duartephản lưới 2-0
- 49' Fabrizio Angileri
- 51' Carles Aleñá
- 52' Cristhian Stuani
- 55' ▲ Samuel Sáiz ▼ Rodrigo Riquelme
- 57' Enes Ünal
- 64' V. Castellanos · Y. Herrera 3-0
- 65' ▲ Portu ▼ S. Mitrović
- 69' ▲ Javi Hernández ▼ Miguel Gutiérrez
- 69' ▲ Reinier ▼ C. Stuani
- 70' Djené
- 73' 3-1 E. Ünal
- 81' Juanpe
- 86' ▲ Ramón Terrats ▼ V. Castellanos
- 90'+8 Enes Ünal
- 90'+7 Fabrizio Angileri
- FT3-1
Đội hình
- 1Juan Carlos 6.7
- 22S. Bueno 7.3
- 5David López 6.2
- 15Juanpe 6.5
- 14Aleix García 7.7
- 20Yan Couto 6.3
- 21Y. Herrera ⇢ 7.2
- 17Rodrigo Riquelme ▼ 55' 7.2
- 3Miguel Gutiérrez ▼ 69' 7.0
- 7C. Stuani ⚽ ▼ 69' 7.0
- 9V. Castellanos ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 11
- 10Samuel Sáiz ▲ 55' 6.6
- 16Javi Hernández ▲ 69' 6.2
- 19Reinier ▲ 69' 6.3
- 8Ramón Terrats ▲ 86' 6.3
- 4Arnau Martínez
- 2B. Espinosa
- 36Ricard Artero
- 11Valery
- 33Joel Roca
- 30Matas
- 32Oscar Ureña
- 13David Soria 6.2
- 21Juan Iglesias 6.9
- 2D. Dakonam 6.3
- 23S. Mitrović ▼ 65' 6.2
- 6Domingos Duarte 6.5
- 3F. Angileri 6.2
- 11Carles Aleñá 6.2
- 18M. Arambarri 6.9
- 20N. Maksimović ▼ 46' 6.7
- 10E. Ünal ⚽ 7.7
- 19Borja Mayoral 6.0
Dự bị 12
- 8Jaime Seoane ▲ 46' 6.7
- 9Portu ▲ 65' 6.0
- 16Ángel Algobia
- 32Álex Rodríguez
- 31Álex Revuelta
- 1Kiko Casilla
- 7Mata
- 28John Patrick
- 30Moisés Parra
- 29Gorka
- 27Diego Conde
- 4G. Álvarez
Thống kê
02⚑5
⚑261
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm7
6Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị1
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
548Chuyền bóng259
482Chuyền chính xác196
88%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
49Trận đấu51
71Ghi được44
69Thủng lưới59
1.45Bàn thắng mỗi trận0.86
8Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai26