Girona FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Getafe CF

Girona FC vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: Girona FC 1-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 3, hòa 2, Getafe CF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
Trọng tài
Javier Alberola Rojas, Spain
Phong độ
DLWWL Girona FC
WLLDD Getafe CF
  1. 36' Dimitri Foulquier
  2. HT0-0
  3. 53' Bruno González D. Dakonam
  4. 61' 0-1 Ángel · Antunes
  5. 72' A. Lozano Aleix García
  6. 72' Valery Pedro Porro
  7. 83' M. Flamini Ángel
  8. 85' B. Espinosa · Álex Granell 1-1
  9. 86' Alex Granell
  10. 90' Mathieu Flamini
  11. 90'+4 Robert Ibáñez M. Arambarri
  12. FT1-1

Đội hình

Girona FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Eusebio Sacristán
  1. 13Y. Bounou 6.4
  2. 4Ramalho 6.8
  3. 2B. Espinosa 7.4
  4. 15Juanpe 6.9
  5. 10Borja García 7.4
  6. 9Portu 6.1
  7. 6Álex Granell 7.3
  8. 8Pere Pons 6.4
  9. 23Aleix García ▼ 72' 7.0
  10. 29Pedro Porro ▼ 72' 6.4
  11. 7C. Stuani 7.0

Dự bị 7

  1. 19A. Lozano ▲ 72' 6.4
  2. 34Valery ▲ 72' 6.7
  3. 1Iraizoz
  4. 5Alcalá
  5. 12Douglas Luiz
  6. 27K. Soni
  7. 35Paik Seung-Ho
Getafe CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José Bordalás
  1. 13David Soria 6.9
  2. 3Antunes 6.7
  3. 22D. Suárez 6.7
  4. 6L. Cabrera 6.9
  5. 24D. Foulquier 6.5
  6. 2D. Dakonam ▼ 53' 6.7
  7. 20N. Maksimović 7.2
  8. 18M. Arambarri ▼ 90' 6.6
  9. 9Ángel ▼ 83' 7.5
  10. 19Jorge Molina 7.1
  11. 7Jaime Mata 6.8

Dự bị 7

  1. 4Bruno González ▲ 53' 6.5
  2. 16M. Flamini ▲ 83' 6.3
  3. 17Robert Ibáñez ▲ 90'
  4. 1L. Chichizola
  5. 8Portillo
  6. 15S. Cristóforo
  7. 27Hugo Duro

Thống kê

014
120
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm5
4Trúng đích2
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
4Phạt góc1
2Việt vị2
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
580Chuyền bóng299
465Chuyền chính xác182
80%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 90 - 36 +54 87
2
Atlético Madrid
38 55 - 29 +26 76
3
Real Madrid
38 63 - 46 +17 68
4
Valencia
38 51 - 35 +16 61
5
Getafe CF
38 48 - 35 +13 59
6
Sevilla F.C.
38 62 - 47 +15 59
7
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 48 - 50 -2 53
8
Athletic Bilbao
38 41 - 45 -4 53
9
Real Sociedad
38 45 - 46 -1 50
10
Real Betis
38 44 - 52 -8 50
11
Deportivo Alavés
38 39 - 50 -11 50
12
SD Eibar
38 46 - 50 -4 47
13
CD Leganés
38 37 - 43 -6 45
14
Villarreal
38 49 - 52 -3 44
15
Levante UD
38 59 - 66 -7 44
16
Real Valladolid
38 32 - 51 -19 41
17
RC Celta de Vigo
38 53 - 62 -9 41
18
Girona FC
38 37 - 53 -16 37
19
SD Huesca
38 43 - 65 -22 33
20
Rayo Vallecano
38 41 - 70 -29 32
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LaLiga2

So sánh

44Trận đấu44
48Ghi được59
67Thủng lưới41
1.09Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu