Sevilla F.C. vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 1-1 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 1, hòa 4, CA Osasuna thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- LDWWL CA Osasuna
- HT0-0
- 50' Djibril Sow
- 64' ▲ Suso ▼ Adrià Pedrosa
- 64' ▲ Saúl ▼ Peque Fernández
- 69' 0-1 A. Budimir · Jesús Areso
- 70' ▲ Pablo Ibáñez ▼ Iker Muñoz
- 70' ▲ Abel Bretones ▼ Rubén García
- 72' D. Lukébakio · Saúl 1-1
- 75' ▲ Juanlu Sánchez ▼ D. Sow
- 77' ▲ José Arnáiz ▼ Bryan Zaragoza
- 80' Alejandro Catena
- 83' ▲ Jorge Herrando ▼ Juan Cruz
- 83' ▲ Rubén Peña ▼ José Arnáiz
- 86' ▲ Jesús Navas ▼ José Ángel Carmona
- 86' ▲ L. Agoumé ▼ A. Sambi Lokonga
- FT1-1
Đội hình
- 1Álvaro Fernández 6.9
- 32José Ángel Carmona ▼ 86' 6.6
- 22L. Badé 6.9
- 4Kike Salas 7.3
- 3Adrià Pedrosa ▼ 64' 6.2
- 20D. Sow ▼ 75' 6.6
- 6N. Gudelj 7.5
- 12A. Sambi Lokonga ▼ 86' 7.0
- 11D. Lukébakio ⚽ 7.9
- 7Isaac Romero 6.9
- 14Peque Fernández ▼ 64' 6.7
Dự bị 12
- 10Suso ▲ 64' 6.7
- 17Saúl ▲ 64' 7.2
- 26Juanlu Sánchez ▲ 75' 6.7
- 16Jesús Navas ▲ 86' 6.9
- 18L. Agoumé ▲ 86' 7.3
- 23Marcão
- 15G. Montiel
- 27S. Idumbo
- 9K. Ịheanachọ
- 19V. Barco
- 31Alberto Flores
- 8Pedro Ortiz
- 1Sergio Herrera 7.2
- 12Jesús Areso ⇢ 7.6
- 24Catena 7.2
- 22E. Boyomo 6.9
- 3Juan Cruz ▼ 83' 6.2
- 7Moncayola 6.5
- 18Iker Muñoz ▼ 70' 6.7
- 10Aimar Oroz 6.9
- 14Rubén García ▼ 70' 6.6
- 17A. Budimir ⚽ 7.3
- 19Bryan Zaragoza ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 8Pablo Ibáñez ▲ 70' 6.5
- 23Abel Bretones ▲ 70' 6.5
- 20José Arnáiz ▲ 77'
- 5Jorge Herrando ▲ 83' 6.9
- 15Rubén Peña ▲ 83' 6.5
- 21Javi Martínez
- 13Aitor Fernández
- 2Nacho Vidal
- 16Moi Gómez
- 4Unai García
- 9Raúl García 6.6
- 11Kike Barja
Thống kê
01⚑5
⚑110
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm7
5Trúng đích3
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
5Phạt góc1
5Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
478Chuyền bóng256
396Chuyền chính xác171
83%Chính xác chuyền67%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu49
54Ghi được67
69Thủng lưới67
1.17Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai37