Sevilla F.C. vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 1-1 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 1, hòa 4, CA Osasuna thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- LDWWL CA Osasuna
- 6' Lucien Agoumé
- 24' Isaac Romero · Marcos Acuña 1-0
- HT1-0
- 55' 1-1 Ante Budimir · David García
- 56' Boubakary Soumaré
- 59' ▲ Djibril Sow ▼ Lucien Agoumé
- 59' ▲ Adrià Pedrosa ▼ Marcos Acuña
- 66' ▲ Jesús Areso ▼ Rubén Peña
- 67' ▲ Óliver Torres ▼ Djibril Sow
- 71' ▲ Rafa Mir ▼ Marcão
- 71' ▲ Juanlu Sánchez ▼ Jesús Navas
- 76' ▲ Aimar Oroz ▼ Moi Gómez
- 76' ▲ Jon Moncayola ▼ Pablo Ibáñez Lumbreras
- 83' ▲ José Manuel Arnáiz ▼ Raúl García
- 84' Sergio Ramos
- 86' Suso
- 86' Suso
- FT1-1
Đội hình
- 13Ørjan Nyland 6.9
- 22Loïc Badé 7.0
- 4Sergio Ramos 7.0
- 23Marcão ▼ 71' 7.3
- 16Jesús Navas ▼ 71' 6.9
- 7Suso 6.7
- 42Lucien Agoumé ▼ 59' 6.7
- 24Boubakary Soumaré 6.7
- 19Marcos Acuña ⇢ ▼ 59' 6.9
- 20Isaac Romero ⚽ 7.5
- 5Lucas Ocampos 6.5
Dự bị 12
- 3Adrià Pedrosa ▲ 59' 6.9
- 18Djibril Sow ▲ 59' 6.7
- 21Óliver Torres ▲ 67' 6.6
- 26Juanlu Sánchez ▲ 71' 6.7
- 9Rafa Mir ▲ 71' 6.3
- 33Matías Árbol
- 1Marko Dmitrović
- 2Federico Gattoni
- 14Tanguy Nianzou
- 8Joan Jordán
- 25Adnan Januzaj
- 46Hannibal Mejbri
- 1Sergio Herrera 7.5
- 5David García ⇢ 7.6
- 24Alejandro Catena 6.7
- 3Juan Cruz 6.9
- 15Rubén Peña ▼ 66' 6.6
- 19Pablo Ibáñez Lumbreras ▼ 76' 6.7
- 34Iker Muñoz 7.0
- 16Moi Gómez ▼ 76' 6.6
- 22Johan Mojica 6.5
- 23Raúl García ▼ 83' 6.6
- 17Ante Budimir ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 12Jesús Areso ▲ 66' 6.6
- 10Aimar Oroz ▲ 76' 6.6
- 7Jon Moncayola ▲ 76' 6.6
- 20José Manuel Arnáiz ▲ 83' 6.9
- 31Pablo Valencia
- 13Aitor Fernández
- 28Jorge Herrando
- 4Unai García
- 6Lucas Torró
- 14Rubén García 6.6
- 8Darko Brašanac
- 11Kike Barja
Thống kê
13⚑2
⚑400
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm11
5Trúng đích4
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
2Phạt góc4
5Việt vị2
19Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
361Chuyền bóng474
270Chuyền chính xác375
75%Chính xác chuyền79%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu50
78Ghi được65
79Thủng lưới71
1.37Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai35