CA Osasuna
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sevilla F.C.

CA Osasuna vs Sevilla F.C.

Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 0-0 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 5, hòa 4, Sevilla F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 23
Sân vận động
Estadio El Sadar, Iruñea
Trọng tài
Valentín Pizarro
Phong độ
LDWWL CA Osasuna
LWWLD Sevilla F.C.
  1. 6' J. Corona G. Montiel
  2. 33' Nemanja Gudelj
  3. HT0-0
  4. 56' Manuel Sánchez
  5. 58' A. Gómez Óliver Torres
  6. 58' J. Koundé N. Gudelj
  7. 66' Kike A. Budimir
  8. 66' Cote Rubén García
  9. 75' Iker Benito E. Ávila
  10. 75' Iñigo Pérez Javi Martínez
  11. 77' Rafa Mir Y. En-Nesyri
  12. 77' M. El-Haddadi A. Martial
  13. 82' Unai García Juan Cruz
  14. 90'+1 Jules Koundé
  15. FT0-0

Đội hình

CA Osasuna Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Arrasate
  1. 1Sergio Herrera 8.2
  2. 15Jonás Ramalho 7.0
  3. 3Juan Cruz ▼ 82' 6.6
  4. 5David García 7.2
  5. 39Manu Sánchez 6.9
  6. 24Lucas Torró 7.0
  7. 14Rubén García ▼ 66' 6.5
  8. 28Javi Martínez ▼ 75' 6.9
  9. 7Moncayola 6.6
  10. 17A. Budimir ▼ 66' 6.9
  11. 9E. Ávila ▼ 75' 7.2

Dự bị 11

  1. 18Kike ▲ 66' 6.2
  2. 16Cote ▲ 66' 6.9
  3. 33Iker Benito ▲ 75' 6.6
  4. 21Iñigo Pérez ▲ 75' 6.7
  5. 4Unai García ▲ 82' 6.7
  6. 6Oier
  7. 13Juan Pérez
  8. 10Roberto Torres
  9. 20Barbero
  10. 31Unai Dufur
  11. 37Pau Martínez
Sevilla F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Lopetegui
  1. 13Y. Bounou 7.7
  2. 4K. Rekik 7.0
  3. 19M. Acuña 7.3
  4. 20Diego Carlos 7.3
  5. 2G. Montiel ▼ 6'
  6. 10I. Rakitić 7.2
  7. 6N. Gudelj ▼ 58' 6.9
  8. 21Óliver Torres ▼ 58' 6.5
  9. 8Joan Jordán 7.0
  10. 22A. Martial ▼ 77' 6.3
  11. 15Y. En-Nesyri ▼ 77' 6.7

Dự bị 12

  1. 9J. Corona ▲ 6' 7.3
  2. 24A. Gómez ▲ 58' 6.6
  3. 23J. Koundé ▲ 58' 6.6
  4. 12Rafa Mir ▲ 77' 6.6
  5. 11M. El-Haddadi ▲ 77' 6.9
  6. 27Luismi Cruz
  7. 31Javi Díaz
  8. 1M. Dmitrović
  9. 3L. Augustinsson
  10. 36Iván Romero
  11. 30José Ángel Carmona
  12. 5L. Ocampos

Thống kê

011
110
27%Kiểm soát bóng73%
9Dứt điểm9
3Trúng đích4
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
1Phạt góc1
0Việt vị1
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
264Chuyền bóng742
180Chuyền chính xác651
68%Chính xác chuyền88%

So sánh

50Trận đấu57
56Ghi được76
60Thủng lưới46
1.12Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu