Real Madrid vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 2-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 3, hòa 5, Real Betis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- WWLWW Real Betis
- HT0-0
- 57' ▲ J. Cardoso ▼ William Carvalho
- 57' ▲ Vitor Roque ▼ Aitor Ruibal
- 59' Vinícius Júnior
- 65' Daniel Carvajal
- 65' ▲ Brahim Díaz ▼ Dani Ceballos
- 65' ▲ Fran García ▼ F. Mendy
- 67' K. Mbappé · F. Valverde 1-0
- 72' ▲ Assane Diao ▼ Rodri
- 74' Vinícius Júnior
- 76' K. Mbappé11m 2-0
- 83' ▲ Iker Losada ▼ Pablo Fornals
- 83' ▲ Juanmi ▼ A. Ezzalzouli
- 84' ▲ L. Modrić ▼ K. Mbappé
- 89' ▲ Endrick ▼ Rodrygo
- FT2-0
Đội hình
- 1T. Courtois 7.2
- 2Dani Carvajal 7.2
- 3Éder Militão 7.6
- 22A. Rüdiger 7.7
- 23F. Mendy ▼ 65' 7.5
- 8F. Valverde ⇢ 8.3
- 14A. Tchouaméni 8.2
- 19Dani Ceballos ▼ 65' 6.9
- 11Rodrygo ▼ 89' 8.0
- 9K. Mbappé ⚽2 ▼ 84' 8.9
- 7Vinícius Júnior 7.7
Dự bị 9
- 21Brahim Díaz ▲ 65' 7.5
- 20Fran García ▲ 65' 6.7
- 10L. Modrić ▲ 84' 6.9
- 16Endrick ▲ 89' 6.7
- 17Lucas Vázquez
- 15A. Güler
- 13A. Lunin
- 26Fran González
- 31Jacobo Ramón
- 1Rui Silva 7.2
- 23Y. Sabaly 6.9
- 3Diego Llorente 7.0
- 6Natan 6.2
- 15R. Perraud 6.3
- 21Marc Roca 7.2
- 14William Carvalho ▼ 57' 6.7
- 17Rodri ▼ 72' 6.7
- 18Pablo Fornals ▼ 83' 6.6
- 10A. Ezzalzouli ▼ 83' 7.2
- 24Aitor Ruibal ▼ 57' 6.3
Dự bị 12
- 4J. Cardoso ▲ 57' 6.6
- 8Vitor Roque ▲ 57' 6.3
- 38Assane Diao ▲ 72' 6.5
- 19Iker Losada ▲ 83' 6.5
- 7Juanmi ▲ 83' 6.3
- 13Adrián
- 9E. Ávila
- 43Lucas Alcázar
- 16Sergi Altimira
- 2Héctor Bellerín
- 25Fran Vieites
- 12R. Rodríguez
Thống kê
02⚑7
⚑300
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm11
7Trúng đích2
6Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn6
7Phạt góc3
1Việt vị2
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
608Chuyền bóng421
546Chuyền chính xác353
90%Chính xác chuyền84%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu65
140Ghi được108
80Thủng lưới80
2.15Bàn thắng mỗi trận1.66
21Giữ sạch lưới16
43Trên 2.5 bàn36
85Hiệp hai59