Real Madrid vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 0-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 3, hòa 5, Real Betis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Trọng tài
- Santiago Jaime
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- WWLWW Real Betis
- HT0-0
- 46' ▲ E. Camavinga ▼ Casemiro
- 46' ▲ F. Valverde ▼ T. Kroos
- 63' ▲ William Carvalho ▼ A. Guardado
- 63' ▲ Rodri ▼ Willian José
- 70' ▲ Dani Ceballos ▼ L. Modrić
- 70' ▲ Isco ▼ Rodrygo
- 70' ▲ Marcelo ▼ F. Mendy
- 73' ▲ Borja Iglesias ▼ Juanmi
- 74' ▲ Joaquín ▼ N. Fekir
- 86' ▲ Tello ▼ Sergio Canales
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Courtois 7.2
- 6Nacho 6.9
- 2Carvajal 7.5
- 23F. Mendy ▼ 70' 6.6
- 3Éder Militão 7.7
- 10L. Modrić ▼ 70' 7.3
- 8T. Kroos ▼ 46' 7.3
- 14Casemiro ▼ 46' 7.0
- 9K. Benzema 6.5
- 20Vinícius Júnior 6.7
- 21Rodrygo ▼ 70' 6.7
Dự bị 12
- 25E. Camavinga ▲ 46' 7.9
- 15F. Valverde ▲ 46' 6.9
- 19Dani Ceballos ▲ 70' 6.9
- 22Isco ▲ 70' 6.5
- 12Marcelo ▲ 70' 6.9
- 13A. Lunin
- 7E. Hazard
- 17Lucas Vázquez
- 11Asensio
- 5Vallejo
- 16L. Jović
- 24M. Díaz
- 13Rui Silva 7.7
- 5Marc Bartra 7.3
- 16G. Pezzella 6.9
- 23Y. Sabaly 6.7
- 15Álex Moreno 6.9
- 18A. Guardado ▼ 63' 6.9
- 10Sergio Canales ▼ 86' 6.9
- 21G. Rodríguez 7.5
- 12Willian José ▼ 63' 6.9
- 7Juanmi ▼ 73' 6.0
- 8N. Fekir ▼ 74' 6.9
Dự bị 11
- 14William Carvalho ▲ 63' 6.3
- 28Rodri ▲ 63' 6.2
- 9Borja Iglesias ▲ 73' 6.9
- 17Joaquín ▲ 74' 6.7
- 11Tello ▲ 86' 6.5
- 24Aitor Ruibal
- 3Edgar González
- 4P. Akouokou
- 20D. Lainez
- 33Juan Miranda
- 1Joel Robles
Thống kê
00⚑8
⚑500
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm11
3Trúng đích2
12Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
8Phạt góc5
4Việt vị0
7Phạm lỗi12
2Cứu thua3
555Chuyền bóng510
504Chuyền chính xác442
91%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
58Trận đấu63
120Ghi được114
52Thủng lưới73
2.07Bàn thắng mỗi trận1.81
23Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn37
78Hiệp hai56