Villarreal vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 4-3 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 26 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 3, RC Celta de Vigo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 12' 0-1 Borja Iglesias
- 26' Sergi Cardona · Gerard Moreno 1-1
- 31' 1-2 Óscar Mingueza
- HT1-2
- 46' ▲ Ayoze Pérez ▼ Gerard Moreno
- 52' Ilaix Moriba
- 55' Kiko Femenía
- 58' ▲ Logan Costa ▼ E. Bailly
- 58' ▲ N. Pépé ▼ Yeremy Pino
- 58' ▲ Hugo Álvarez ▼ Sergio Carreira
- 58' ▲ Fran Beltrán ▼ I. Moriba
- 59' ▲ T. Barry ▼ A. Danjuma
- 60' T. Barry · Sergi Cardona 2-2
- 64' Jailsonphản lưới 3-2
- 70' ▲ W. Swedberg ▼ Javier Manquillo
- 70' ▲ Iago Aspas ▼ Alfon González
- 72' ▲ P. Gueye ▼ Álex Baena
- 74' ▲ T. Douvikas ▼ Borja Iglesias
- 80' Santi Comesaña
- 80' 3-3 C. Starfelt · Óscar Mingueza
- 85' Pape Gueye
- 88' Williot Swedberg
- 90'+10 Dani Parejo11mhỏng 11m
- 90'+11 Nicolas Pépé
- 90'+9 Thierno Barry
- 90'+8 Hugo Álvarez
- 90'+10 Dani Parejo 0 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 13Diego Conde 6.2
- 17Kiko Femenía 7.3
- 3Raúl Albiol 7.2
- 4E. Bailly ▼ 58' 6.3
- 23Sergi Cardona ⚽ ⇢ 8.9
- 21Yeremy Pino ▼ 58' 6.9
- 14Santi Comesaña 7.2
- 10Dani Parejo ⚽ 7.3
- 16Álex Baena ▼ 72' 7.9
- 7Gerard Moreno ⇢ ▼ 46' 7.9
- 9A. Danjuma ▼ 59' 6.3
Dự bị 11
- 22Ayoze Pérez ▲ 46' 6.9
- 2Logan Costa ▲ 58' 6.5
- 19N. Pépé ▲ 58' 7.3
- 15T. Barry ⚽ ▲ 59' 7.3
- 18P. Gueye ▲ 72' 6.7
- 27Arnau Solà
- 26Pau Navarro
- 5W. Kambwala
- 1Luíz Júnior
- 11I. Akhomach
- 20Ramon Terrats
- 1Iván Villar 7.9
- 16Jailson 6.2
- 2C. Starfelt ⚽ 7.0
- 22Javier Manquillo ▼ 70' 6.5
- 3Óscar Mingueza ⚽ ⇢ 7.9
- 25Damián Rodríguez 6.9
- 6I. Moriba ▼ 58' 6.9
- 5Sergio Carreira ▼ 58' 6.7
- 12Alfon González ▼ 70' 6.7
- 7Borja Iglesias ⚽ ▼ 74' 7.5
- 17J. Bamba 7.6
Dự bị 12
- 30Hugo Álvarez ▲ 58' 6.2
- 8Fran Beltrán ▲ 58' 7.0
- 19W. Swedberg ▲ 70' 6.2
- 10Iago Aspas ▲ 70' 6.9
- 9T. Douvikas ▲ 74' 6.3
- 18Pablo Durán
- 15J. Aidoo
- 26Marc Vidal
- 24Carlos Domínguez
- 13Vicente Guaita
- 32Javi Rodríguez
- 33Hugo Sotelo
Thống kê
04⚑7
⚑430
45%Kiểm soát bóng55%
24Dứt điểm20
9Trúng đích9
11Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
7Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi7
4Thẻ vàng3
4Cứu thua6
1.25Bàn thắng ngăn chặn1.25
450Chuyền bóng565
402Chuyền chính xác504
89%Chính xác chuyền89%
3.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
85Ghi được91
68Thủng lưới74
1.81Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn34
37Hiệp hai52