RC Celta de Vigo vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-1 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 2, hòa 3, Villarreal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Javier Alberola
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- DDLLL Villarreal
- 15' 0-1 Gerard Moreno · S. Chukwueze
- 26' Manu Trigueros
- HT0-1
- 46' ▲ L. de la Torre ▼ F. Cervi
- 46' ▲ Yeremy Pino ▼ S. Chukwueze
- 54' ▲ Carles Pérez ▼ Óscar Mingueza
- 64' ▲ J. Strand Larsen ▼ Óscar Rodríguez
- 64' ▲ É. Capoue ▼ F. Coquelin
- 65' ▲ Kiko Femenía ▼ J. Foyth
- 68' José Luis Morales
- 68' J. Strand Larsen · Gabri Veiga 1-1
- 70' ▲ Jorge Cuenca ▼ Kiko Femenía
- 78' ▲ Manu Morlanes ▼ Manu Trigueros
- 87' ▲ R. Tapia ▼ Gabri Veiga
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Marchesín 6.2
- 3Óscar Mingueza ▼ 54' 6.3
- 15J. Aidoo 6.6
- 4Unai Núñez 6.9
- 2Hugo Mallo 7.5
- 8Fran Beltrán 7.2
- 5Óscar Rodríguez ▼ 64' 6.9
- 17Javi Galán 7.0
- 24Gabri Veiga ⇢ ▼ 87' 7.3
- 11F. Cervi ▼ 46' 6.9
- 10Iago Aspas 7.2
Dự bị 12
- 23L. de la Torre ▲ 46' 6.6
- 7Carles Pérez ▲ 54' 6.7
- 18J. Strand Larsen ⚽ ▲ 64' 7.2
- 14R. Tapia ▲ 87' 6.5
- 36Fernando Medrano
- 21A. Solari
- 35Pablo Durán
- 26Carlos Domínguez
- 19W. Swedberg
- 9Gonçalo Paciência
- 13Iván Villar
- 20Kevin Vázquez
- 1Pepe Reina 7.9
- 8J. Foyth ▼ 65' 7.2
- 23A. Mandi 7.3
- 4Pau Torres 7.2
- 12J. Mojica 6.9
- 10Dani Parejo 6.9
- 11S. Chukwueze ⇢ ▼ 46' 7.0
- 14Manu Trigueros ▼ 78' 6.2
- 19F. Coquelin ▼ 64' 6.6
- 22José Luis Morales 6.5
- 7Gerard Moreno ⚽ 7.7
Dự bị 8
- 21Yeremy Pino ▲ 46' 6.2
- 6É. Capoue ▲ 64' 6.3
- 2Kiko Femenía ▲ 65'
- 5Jorge Cuenca ▲ 70' 6.6
- 20Manu Morlanes ▲ 78' 6.7
- 9A. Danjuma
- 18Alberto Moreno
- 35F. Jörgensen
Thống kê
00⚑13
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
21Dứt điểm3
8Trúng đích1
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm0
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
13Phạt góc3
1Việt vị3
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
0Cứu thua7
493Chuyền bóng503
436Chuyền chính xác435
88%Chính xác chuyền86%
So sánh
45Trận đấu64
59Ghi được123
62Thủng lưới72
1.31Bàn thắng mỗi trận1.92
11Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai72