Villarreal vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 3-1 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 3, RC Celta de Vigo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- Pablo González
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 2' N. Jackson · Yeremy Pino 1-0
- 12' N. Jackson · G. Lo Celso 2-0
- 22' Étienne Capoue
- 25' Yéremy Pino
- 25' Haris Seferović
- 29' 2-1 J. Strand Larsen
- 45'+1 Kevin Vázquez
- HT2-1
- 46' ▲ Ramón Terrats ▼ G. Lo Celso
- 49' Unai Núñez
- 54' Renato Tapia
- 62' ▲ Iago Aspas ▼ H. Seferović
- 62' ▲ Fran Beltrán ▼ R. Tapia
- 63' ▲ H. Hassan ▼ S. Chukwueze
- 63' ▲ Álex Baena ▼ É. Capoue
- 63' ▲ Gabri Veiga ▼ Óscar Rodríguez
- 70' Ramón Terrats · Yeremy Pino 3-1
- 72' ▲ Miguel Rodríguez ▼ F. Cervi
- 76' ▲ Manu Trigueros ▼ N. Jackson
- 79' ▲ Gonçalo Paciência ▼ J. Strand Larsen
- 86' ▲ Pedraza ▼ Yeremy Pino
- FT3-1
Đội hình
- 1Pepe Reina 7.3
- 8J. Foyth 6.9
- 23A. Mandi 6.6
- 4Pau Torres 7.5
- 18Alberto Moreno 6.6
- 10Dani Parejo 6.3
- 6É. Capoue ▼ 63' 6.9
- 11S. Chukwueze ▼ 63' 6.5
- 17G. Lo Celso ⇢ ▼ 46' 7.3
- 21Yeremy Pino ⇢2 ▼ 86' 8.2
- 15N. Jackson ⚽2 ▼ 76' 8.5
Dự bị 10
- 39Ramón Terrats ⚽ ▲ 46' 7.5
- 40H. Hassan ▲ 63' 6.5
- 16Álex Baena ▲ 63' 6.3
- 14Manu Trigueros ▲ 76' 6.3
- 24Pedraza ▲ 86'
- 3Raúl Albiol
- 5Jorge Cuenca
- 12J. Mojica
- 35F. Jörgensen
- 43Jorge Pascual
- 13Iván Villar 5.6
- 20Kevin Vázquez 6.2
- 15J. Aidoo 6.3
- 4Unai Núñez 6.9
- 17Javi Galán 6.3
- 23L. de la Torre 6.7
- 5Óscar Rodríguez ▼ 63' 6.5
- 14R. Tapia ▼ 62' 5.9
- 11F. Cervi ▼ 72' 7.5
- 18J. Strand Larsen ⚽ ▼ 79' 7.3
- 22H. Seferović ▼ 62' 6.7
Dự bị 11
- 10Iago Aspas ▲ 62' 6.9
- 8Fran Beltrán ▲ 62' 6.9
- 24Gabri Veiga ▲ 63' 7.2
- 29Miguel Rodríguez ▲ 72' 6.3
- 9Gonçalo Paciência ▲ 79' 6.3
- 2Hugo Mallo
- 21A. Solari
- 19W. Swedberg
- 31Coke Carrillo
- 26Carlos Domínguez
- 34Christian Joel
Thống kê
01⚑4
⚑940
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm14
3Trúng đích5
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
4Phạt góc9
5Việt vị5
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
4Cứu thua0
456Chuyền bóng389
404Chuyền chính xác325
89%Chính xác chuyền84%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
64Trận đấu45
123Ghi được59
72Thủng lưới62
1.92Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn24
72Hiệp hai31