Girona FC vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 0-3 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 2, hòa 3, Real Madrid thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- WWWLW Real Madrid
- 17' 0-1 Joselu · Jude Bellingham
- 21' 0-2 Aurélien Tchouaméni · Toni Kroos
- HT0-2
- 46' ▲ Valery Fernández ▼ Viktor Tsygankov
- 60' ▲ Portu ▼ David López
- 60' ▲ Cristhian Stuani ▼ Artem Dovbyk
- 64' Eric García
- 68' ▲ Rodrygo ▼ Vinícius Júnior
- 71' 0-3 Jude Bellingham · Joselu
- 74' ▲ Dani Ceballos ▼ Jude Bellingham
- 79' ▲ Pablo Torre ▼ Sávio
- 84' Kepa Arrizabalaga
- 87' ▲ Jhon Solís ▼ Yangel Herrera
- 87' ▲ Brahim Díaz ▼ Federico Valverde
- 87' ▲ Lucas Vázquez ▼ Joselu
- 90'+5 Cristhian Stuani
- 90'+5 Antonio Rüdiger
- 90'+4 Nacho Fernández
- 90'+3 Nacho Fernández
- FT0-3
Đội hình
- 13Paulo Gazzaniga 7.0
- 20Yan Couto 6.5
- 25Eric García 6.3
- 17Daley Blind 6.9
- 3Miguel Gutiérrez 6.6
- 8Viktor Tsygankov ▼ 46' 6.0
- 21Yangel Herrera ▼ 87' 6.9
- 5David López ▼ 60' 7.3
- 14Aleix García 8.0
- 16Sávio ▼ 79' 6.0
- 9Artem Dovbyk ▼ 60' 6.9
Dự bị 12
- 11Valery Fernández ▲ 46' 6.5
- 24Portu ▲ 60' 6.3
- 7Cristhian Stuani ▲ 60' 6.6
- 18Pablo Torre ▲ 79' 6.6
- 22Jhon Solís ▲ 87' 6.3
- 26Toni Fuidias
- 1Juan Carlos
- 4Arnau Martínez
- 15Juanpe
- 23Iván Martín
- 6Ibrahima Kébé
- 10Borja García
- 25Kepa Arrizabalaga 7.3
- 2Daniel Carvajal 6.9
- 22Antonio Rüdiger 7.0
- 6Nacho Fernández 6.6
- 12Eduardo Camavinga 7.7
- 15Federico Valverde ▼ 87' 7.2
- 18Aurélien Tchouaméni ⚽ 8.2
- 8Toni Kroos ⇢ 8.0
- 5Jude Bellingham ⚽ ⇢ ▼ 74' 9.0
- 7Vinícius Júnior ▼ 68' 7.3
- 14Joselu ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.2
Dự bị 10
- 11Rodrygo ▲ 68' 6.9
- 19Dani Ceballos ▲ 74' 6.3
- 17Lucas Vázquez ▲ 87' 6.6
- 21Brahim Díaz ▲ 87' 6.7
- 26Diego Piñeiro
- 13Andriy Lunin
- 34Álvaro Carrillo
- 23Ferland Mendy
- 20Fran García
- 10Luka Modrić
Thống kê
02⚑1
⚑421
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm14
3Trúng đích7
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
1Phạt góc4
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
552Chuyền bóng519
499Chuyền chính xác468
90%Chính xác chuyền90%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
49Trận đấu60
113Ghi được135
61Thủng lưới61
2.31Bàn thắng mỗi trận2.25
14Giữ sạch lưới26
32Trên 2.5 bàn37
64Hiệp hai82