Real Madrid vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 1-1 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 5, hòa 3, Girona FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Trọng tài
- Mario Melero
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- DDLWW Girona FC
- HT0-0
- 51' David López
- 55' Toni Kroos
- 58' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ Yan Couto
- 59' Paulo Gazzaniga
- 61' ▲ Asensio ▼ E. Camavinga
- 63' ▲ Javi Hernández ▼ Miguel Gutiérrez
- 70' Vinícius Júnior · F. Valverde 1-0
- 75' Luka Modrić
- 76' ▲ C. Stuani ▼ V. Castellanos
- 76' ▲ Toni Villa ▼ Valery
- 76' ▲ Reinier ▼ Y. Herrera
- 78' Cristhian Stuani
- 80' 1-1 C. Stuani11m
- 86' ▲ M. Díaz ▼ F. Valverde
- 87' ▲ Éder Militão ▼ F. Mendy
- 90'+1 Toni Kroos
- 90'+1 Toni Kroos
- 90'+4 Arnau Martínez
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Courtois 6.5
- 2Carvajal 6.9
- 22A. Rüdiger 6.9
- 4D. Alaba 6.9
- 23F. Mendy ▼ 87' 6.6
- 10L. Modrić 7.2
- 12E. Camavinga ▼ 61' 7.3
- 8T. Kroos 6.9
- 15F. Valverde ⇢ ▼ 86' 7.7
- 21Rodrygo 6.3
- 20Vinícius Júnior ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 11Asensio ▲ 61' 6.5
- 24M. Díaz ▲ 86' 6.9
- 3Éder Militão ▲ 87' 6.7
- 13A. Lunin
- 6Nacho
- 17Lucas Vázquez
- 16Odriozola
- 19Dani Ceballos
- 7E. Hazard
- 5Vallejo
- 13P. Gazzaniga 7.3
- 4Arnau Martínez 6.7
- 22S. Bueno 7.3
- 5David López 7.5
- 3Miguel Gutiérrez ▼ 63' 6.5
- 18Oriol Romeu 6.9
- 20Yan Couto ▼ 58' 6.9
- 21Y. Herrera ▼ 76' 6.3
- 14Aleix García 7.2
- 11Valery ▼ 76' 6.5
- 9V. Castellanos ▼ 76' 6.7
Dự bị 12
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 58' 6.2
- 16Javi Hernández ▲ 63' 6.3
- 7C. Stuani ⚽ ▲ 76' 6.9
- 12Toni Villa ▲ 76' 6.3
- 19Reinier ▲ 76' 6.2
- 23Iván Martín
- 2B. Espinosa
- 36Ricard Artero
- 1Juan Carlos
- 8Ramón Terrats
- 25Manu Vallejo
- 26Toni Fuidias
Thống kê
13⚑7
⚑130
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm8
6Trúng đích2
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
7Phạt góc1
2Việt vị1
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
644Chuyền bóng461
588Chuyền chính xác408
91%Chính xác chuyền89%
So sánh
64Trận đấu49
131Ghi được71
65Thủng lưới69
2.05Bàn thắng mỗi trận1.45
22Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn26
78Hiệp hai36