Athletic Bilbao
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Elche CF

Athletic Bilbao vs Elche CF

Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 0-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 5, hòa 3, Elche CF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
Sân vận động
San Mamés Barria, Bilbao
Trọng tài
Valentín Pizarro
Phong độ
LLLWW Athletic Bilbao
DDLLL Elche CF
  1. 17' Daniel Vivian
  2. 29' E. Roco Bigas
  3. HT0-0
  4. 60' Carlos Clerc
  5. 60' Oier Zarraga Oihan Sancet
  6. 60' Raúl García Muniain
  7. 61' Pere Milla L. Blanco
  8. 73' Malcom Adu Gorka Guruzeta
  9. 78' Raúl Guti Fidel
  10. 78' L. Boyé R. Nteka
  11. 90'+2 0-1 L. Boyé · Josan
  12. FT0-1

Đội hình

Athletic Bilbao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ernesto Valverde
  1. 1Unai Simón 6.5
  2. 18De Marcos 7.0
  3. 3Dani Vivian 6.6
  4. 31Aitor Paredes 6.9
  5. 17Yuri 6.9
  6. 6Mikel Vesga 7.3
  7. 8Oihan Sancet ▼ 60' 6.9
  8. 9I. Williams 7.2
  9. 10Muniain ▼ 60' 7.2
  10. 7Álex Berenguer 8.3
  11. 12Gorka Guruzeta ▼ 73' 7.2

Dự bị 10

  1. 19Oier Zarraga ▲ 60' 6.7
  2. 22Raúl García ▲ 60' 6.7
  3. 29Malcom Adu ▲ 73' 7.0
  4. 30Unai Gómez
  5. 15Lekue
  6. 21Capa
  7. 33Junior Bita
  8. 24Balenziaga
  9. 13Julen Agirrezabala
  10. 16Unai Vencedor
Elche CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Beccacece
  1. 13Edgar Badia 8.9
  2. 17Josan 7.2
  3. 7L. Magallán 7.2
  4. 6Bigas ▼ 29' 6.9
  5. 23Clerc 7.9
  6. 2L. Blanco ▼ 61' 6.3
  7. 26John Nwankwo 7.0
  8. 20Gumbau 7.0
  9. 16Fidel ▼ 78' 5.9
  10. 11Tete Morente 6.6
  11. 18R. Nteka ▼ 78' 6.6

Dự bị 12

  1. 3E. Roco ▲ 29' 7.2
  2. 10Pere Milla ▲ 61' 6.7
  3. 8Raúl Guti ▲ 78' 6.6
  4. 9L. Boyé ▲ 78' 7.6
  5. 1A. Werner
  6. 34Javier Pamies
  7. 5Gonzalo Verdú
  8. 24Pol Lirola
  9. 22N. Fernández Mercau
  10. 15Álex Collado
  11. 12Pape Cheikh
  12. 19E. Ponce

Thống kê

0119
310
64%Kiểm soát bóng36%
27Dứt điểm6
8Trúng đích2
9Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn1
19Phạt góc3
1Việt vị2
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
533Chuyền bóng303
462Chuyền chính xác228
87%Chính xác chuyền75%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

So sánh

56Trận đấu50
84Ghi được47
53Thủng lưới80
1.5Bàn thắng mỗi trận0.94
20Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu