Elche CF vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 1-4 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 2, hòa 3, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Mario Melero
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LLLWW Athletic Bilbao
- 9' 0-1 N. Fernández Mercauphản lưới
- 12' Nico Williams
- 14' 0-2 Oihan Sancet11m
- 22' 0-3 Nico Williams · De Marcos
- 30' Omar Mascarell
- 38' ▲ E. Ponce ▼ Omar Mascarell
- 44' Enzo Roco
- 44' 0-4 Álex Berenguer
- HT0-4
- 46' ▲ Fidel ▼ Álex Collado
- 46' ▲ John Nwankwo ▼ E. Roco
- 59' E. Ponce · L. Boyé 1-4
- 64' ▲ Oier Zarraga ▼ Nico Williams
- 64' ▲ Raúl García ▼ Oihan Sancet
- 66' ▲ Josan Ferrández ▼ Pol Lirola
- 69' Pedro Bigas
- 72' ▲ Raúl Guti ▼ Gumbau
- 72' ▲ Mikel Vesga ▼ Dani García
- 78' ▲ Gorka Guruzeta ▼ Muniain
- 78' ▲ Jon Morcillo ▼ Iñaki Williams
- FT1-4
Đội hình
- 13Edgar Badia 6.5
- 24Pol Lirola ▼ 66' 6.0
- 3E. Roco ▼ 46' 5.3
- 6Bigas 6.5
- 22N. Fernández Mercau 6.2
- 21Omar Mascarell ▼ 38' 6.5
- 20Gumbau ▼ 72' 6.2
- 15Álex Collado ▼ 46' 6.0
- 12Domingos Quina 6.0
- 10Pere Milla 6.5
- 9L. Boyé ⇢ 7.9
Dự bị 12
- 19E. Ponce ⚽ ▲ 38' 7.7
- 16Fidel ▲ 46' 6.9
- 26John Nwankwo ▲ 46' 6.9
- 17Josan Ferrández ▲ 66' 6.6
- 8Raúl Guti ▲ 72' 6.9
- 7J. Pastore
- 2F. Fernández
- 1A. Werner
- 14H. Palacios
- 11Tete Morente
- 18Roger Martí
- 23Clerc
- 1Unai Simón 6.5
- 18De Marcos ⇢ 6.6
- 3Dani Vivian 6.2
- 4Íñigo Martínez 7.0
- 15Lekue 6.7
- 8Oihan Sancet ⚽ ▼ 64' 7.2
- 14Dani García ▼ 72' 6.5
- 11Nico Williams ⚽ ▼ 64' 7.7
- 10Muniain ▼ 78' 6.9
- 7Álex Berenguer ⚽ 7.9
- 9Iñaki Williams ▼ 78' 6.9
Dự bị 11
- 19Oier Zarraga ▲ 64' 6.6
- 22Raúl García ▲ 64' 6.5
- 6Mikel Vesga ▲ 72' 6.9
- 12Gorka Guruzeta ▲ 78' 6.6
- 2Jon Morcillo ▲ 78' 6.9
- 16Unai Vencedor
- 35Ander Iru
- 31Aitor Paredes
- 21Capa
- 13Julen Agirrezabala
- 20Asier Villalibre
Thống kê
03⚑5
⚑500
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm16
2Trúng đích8
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị5
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
5Cứu thua1
385Chuyền bóng447
315Chuyền chính xác364
82%Chính xác chuyền81%
So sánh
50Trận đấu56
47Ghi được84
80Thủng lưới53
0.94Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai36