Elche CF vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-0 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 10, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LLLWW Athletic Bilbao
- 28' Daniel Vivian
- 29' Víctor Chust
- 44' Germán Valera
- HT0-0
- 46' ▲ I. Williams ▼ G. Guruzeta
- 46' ▲ N. Williams ▼ R. Navarro
- 58' ▲ U. Gomez ▼ O. Sancet
- 61' Iñigo Ruiz de Galarreta
- 62' ▲ A. Pedrosa ▼ L. Petrot
- 68' ▲ A. Rego ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 75' ▲ R. Mendoza ▼ M. Aguado
- 81' ▲ A. Paredes ▼ A. Laporte
- 83' Mikel Jauregizar
- 89' ▲ Josan ▼ G. Valera
- 89' ▲ J. Donald ▼ A. Nunez
- 90'+4 Daniel Vivian
- FT0-0
Đội hình
- 13I. Pena 6.9
- 15A. Nunez ▼ 89' 7.2
- 23V. Chust 7.2
- 6P. Bigas 7.2
- 21L. Petrot ▼ 62' 6.9
- 16M. Neto 7.3
- 8M. Aguado ▼ 75' 6.9
- 14A. Febas 7.6
- 10R. Mir 6.9
- 9Andre Silva 7.0
- 11G. Valera ▼ 89' 6.7
Dự bị 12
- 1M. Dituro
- 45A. Iturbe
- 3A. Pedrosa ▲ 62' 6.6
- 4B. Diaby
- 5F. Redondo Solari
- 17Josan ▲ 89'
- 20A. Rodriguez
- 30R. Mendoza ▲ 75' 6.7
- 32A. Boayar
- 35A. Houary
- 18J. Donald ▲ 89'
- 31D. Delgado
- 1U. Simon 8.7
- 12J. Areso 7.0
- 3D. Vivian 7.0
- 14A. Laporte ▼ 81' 7.5
- 17Y. Berchiche 7.2
- 18M. Jauregizar 6.9
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 68' 6.9
- 7A. Berenguer 6.0
- 8O. Sancet ▼ 58' 6.6
- 23R. Navarro ▼ 46' 6.5
- 11G. Guruzeta ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 27A. Padilla
- 2A. Gorosabel
- 4A. Paredes ▲ 81' 6.9
- 6M. Vesga
- 9I. Williams ▲ 46' 6.3
- 10N. Williams ▲ 46' 6.9
- 15I. Lekue
- 19A. Boiro
- 20U. Gomez ▲ 58' 6.6
- 21M. Sannadi
- 25Izeta
- 30A. Rego ▲ 68' 6.9
Thống kê
02⚑6
⚑230
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm4
5Trúng đích1
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị3
14Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
596Chuyền bóng271
518Chuyền chính xác199
87%Chính xác chuyền73%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu51
57Ghi được55
63Thủng lưới86
1.3Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai32