Athletic Bilbao
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Elche CF

Athletic Bilbao vs Elche CF

Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 2-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
Phong độ
LLLWW Athletic Bilbao
DDLLL Elche CF
  1. 10' Aleix Febas
  2. 45'+1 Lucas Cepeda
  3. HT0-0
  4. 55' Unai Gómez
  5. 64' G. Guruzeta · Y. Berchiche 1-0
  6. 67' Íñigo Lekue
  7. 68' 1-1 Andre Silva11m
  8. 70' M. Vesga A. Rego
  9. 70' E. Garcia U. Gomez
  10. 75' R. Navarro O. Sancet
  11. 75' R. Mir A. Rodriguez
  12. 75' D. Affengruber L. Petrot
  13. 75' Buba Sangare Tete Morente
  14. 80' J. Areso I. Lekue
  15. 80' Izeta I. Williams
  16. 81' A. Pedrosa G. Valera
  17. 87' Aymeric Laporte
  18. 88' Pedro Bigas
  19. 89' G. Guruzeta11m 2-1
  20. 90'+1 Eder Garcia
  21. 90'+3 A. Boayar P. Bigas
  22. FT2-1

Đội hình

Athletic Bilbao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ernesto Valverde
  1. 1U. Simon 6.9
  2. 15I. Lekue ▼ 80' 5.6
  3. 3D. Vivian 6.9
  4. 14A. Laporte 7.3
  5. 17Y. Berchiche 8.6
  6. 16I. Ruiz de Galarreta 7.0
  7. 30A. Rego ▼ 70' 6.5
  8. 20U. Gomez ▼ 70' 6.2
  9. 8O. Sancet ▼ 75' 6.3
  10. 9I. Williams ▼ 80' 6.2
  11. 11G. Guruzeta ⚽2 7.5

Dự bị 12

  1. 27A. Padilla
  2. 2A. Gorosabel
  3. 4A. Paredes
  4. 6M. Vesga ▲ 70' 6.7
  5. 12J. Areso ▲ 80' 6.9
  6. 19A. Boiro
  7. 22N. Serrano
  8. 23R. Navarro ▲ 75' 6.7
  9. 25Izeta ▲ 80' 6.3
  10. 44S. Sanchez
  11. 47I. Monreal
  12. 49E. Garcia ▲ 70' 6.3
Elche CF Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Eder Sarabia
  1. 1M. Dituro 7.9
  2. 21L. Petrot ▼ 75' 6.7
  3. 23V. Chust 6.9
  4. 6P. Bigas ▼ 90' 6.2
  5. 8M. Aguado 6.9
  6. 15Tete Morente ▼ 75' 6.3
  7. 24L. Cepeda 6.9
  8. 14A. Febas 6.2
  9. 11G. Valera ▼ 81' 7.3
  10. 20A. Rodriguez ▼ 75' 7.2
  11. 9Andre Silva 7.2

Dự bị 12

  1. 13I. Pena
  2. 3A. Pedrosa ▲ 81' 6.2
  3. 5F. Redondo Solari
  4. 7Y. Santiago
  5. 10R. Mir ▲ 75' 6.5
  6. 12G. Villar
  7. 16M. Neto
  8. 17Josan
  9. 18J. Donald
  10. 22D. Affengruber ▲ 75' 6.7
  11. 32A. Boayar ▲ 90'
  12. 42Buba Sangare ▲ 75' 6.3

Thống kê

034
130
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm2
8Trúng đích2
4Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
4Phạt góc1
3Việt vị2
18Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
1Cứu thua6
0.54Bàn thắng ngăn chặn0.54
348Chuyền bóng440
264Chuyền chính xác338
76%Chính xác chuyền77%
2.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

51Trận đấu44
55Ghi được57
86Thủng lưới63
1.08Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu