Athletic Bilbao vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 2-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 5, hòa 3, Elche CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- DDLLL Elche CF
- 18' ▲ E. Ponce ▼ L. Boyé
- 32' Álex Berenguer · Yuri 1-0
- 33' Yuri Berchiche
- HT1-0
- 47' Pedro Bigas
- 50' Mikel Vesga
- 56' Iván Marcone
- 58' ▲ Raúl Guti ▼ I. Marcone
- 58' ▲ Josan Ferrández ▼ Tete Morente
- 59' ▲ G. Carrillo ▼ Pere Milla
- 61' Guido Carrillo
- 65' ▲ Alex Petxarroman ▼ Mikel Vesga
- 65' ▲ Raúl García ▼ Oihan Sancet
- 67' Josan
- 74' ▲ P. Piatti ▼ Fidel
- 75' ▲ Asier Villalibre ▼ Williams
- 75' ▲ Nico Williams ▼ Álex Berenguer
- 86' Asier Villalibre · Raúl García 2-0
- 88' ▲ Oier Zarraga ▼ De Marcos
- 90'+5 Unai Núñez
- 90'+2 2-1 Josan Ferrández · Gumbau
- FT2-1
Đội hình
- 1Unai Simón 6.5
- 18De Marcos ▼ 88' 6.6
- 17Yuri ⇢ 7.5
- 3Unai Núñez 6.9
- 12Dani Vivian 6.5
- 6Mikel Vesga ▼ 65' 6.9
- 8Oihan Sancet ▼ 65' 7.3
- 16Unai Vencedor 6.6
- 10Muniain 6.9
- 9Williams ▼ 75' 7.3
- 7Álex Berenguer ⚽ ▼ 75' 7.9
Dự bị 9
- 2Alex Petxarroman ▲ 65' 6.6
- 22Raúl García ▲ 65' 6.9
- 20Asier Villalibre ⚽ ▲ 75' 7.3
- 30Nico Williams ▲ 75' 6.7
- 19Oier Zarraga ▲ 88' 6.5
- 13Jokin Ezkieta
- 21Capa
- 33Nico Serrano
- 24Balenziaga
- 13Edgar Badia 7.0
- 6Bigas 6.6
- 14H. Palacios 6.9
- 12L. Olaza 6.9
- 4Diego González 6.3
- 23I. Marcone ▼ 58' 6.9
- 16Fidel ▼ 74' 6.5
- 2Gumbau ⇢ 7.2
- 10Pere Milla ▼ 59' 6.3
- 9L. Boyé ▼ 18' 6.6
- 11Tete Morente ▼ 58' 6.2
Dự bị 12
- 18E. Ponce ▲ 18' 7.2
- 8Raúl Guti ▲ 58' 6.2
- 17Josan Ferrández ⚽ ▲ 58' 7.0
- 7G. Carrillo ▲ 59' 6.3
- 20P. Piatti ▲ 74' 6.5
- 1Kiko Casilla
- 27Carles Soler
- 24Kike Pérez
- 21Omar Mascarell
- 5Gonzalo Verdú
- 3E. Roco
- 22J. Mojica
Thống kê
02⚑7
⚑440
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm6
6Trúng đích2
7Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
412Chuyền bóng459
318Chuyền chính xác371
77%Chính xác chuyền81%
So sánh
52Trận đấu47
61Ghi được57
50Thủng lưới61
1.17Bàn thắng mỗi trận1.21
17Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai30