Elche CF vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-0 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 16 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 2, hòa 3, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Adrián Cordero
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LLLWW Athletic Bilbao
- 6' Gonzalo Verdú
- 20' Óscar de Marcos
- HT0-0
- 52' ▲ Lekue ▼ De Marcos
- 62' ▲ Diego González ▼ E. Roco
- 63' Dani García
- 71' ▲ G. Carrillo ▼ Pere Milla
- 75' ▲ Asier Villalibre ▼ Oihan Sancet
- 76' ▲ Mikel Vesga ▼ Dani García
- 78' Raúl Guti
- 82' ▲ H. Palacios ▼ Josan Ferrández
- 82' ▲ Tete Morente ▼ Raúl Guti
- 82' ▲ Nico Williams ▼ Muniain
- 82' ▲ Oier Zarraga ▼ Unai Vencedor
- FT0-0
Đội hình
- 1Kiko Casilla 7.7
- 3E. Roco ▼ 62' 6.9
- 6Bigas 7.3
- 22J. Mojica 7.2
- 5Gonzalo Verdú 7.0
- 23I. Marcone 7.0
- 16Fidel 6.9
- 17Josan Ferrández ▼ 82' 6.3
- 8Raúl Guti ▼ 82' 6.7
- 10Pere Milla ▼ 71' 6.3
- 9L. Boyé 6.9
Dự bị 11
- 4Diego González ▲ 62' 6.9
- 7G. Carrillo ▲ 71' 6.7
- 14H. Palacios ▲ 82' 6.5
- 11Tete Morente ▲ 82' 7.0
- 26John Donald
- 19Barragán
- 13Edgar Badia
- 28Lluís Andreu
- 29Diego Bri
- 30César Moreno
- 24Josema Sánchez
- 26Julen Agirrezabala 7.3
- 24Balenziaga 7.5
- 18De Marcos ▼ 52' 6.9
- 4Íñigo Martínez 7.3
- 28Dani Vivian 6.9
- 14Dani García ▼ 76' 6.7
- 8Oihan Sancet ▼ 75' 6.6
- 16Unai Vencedor ▼ 82' 6.9
- 10Muniain ▼ 82' 7.3
- 9Williams 6.7
- 7Álex Berenguer 7.0
Dự bị 9
- 15Lekue ▲ 52' 7.2
- 20Asier Villalibre ▲ 75' 6.3
- 6Mikel Vesga ▲ 76' 6.7
- 30Nico Williams ▲ 82' 6.2
- 19Oier Zarraga ▲ 82' 6.9
- 13Jokin Ezkieta
- 33Nico Serrano
- 3Unai Núñez
- 11Jon Morcillo
Thống kê
02⚑6
⚑820
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm9
2Trúng đích3
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
6Phạt góc8
5Việt vị1
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
373Chuyền bóng373
299Chuyền chính xác294
80%Chính xác chuyền79%
So sánh
47Trận đấu52
57Ghi được61
61Thủng lưới50
1.21Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai31