Elche CF vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 2-3 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 2, hòa 3, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Alejandro Hernandez, Spain
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LLLWW Athletic Bilbao
- 32' Jonathas · F. Fajr 1-0
- 45' Jonathas · Adrián 2-0
- HT2-0
- 56' Aritz Aduriz
- 56' ▲ Gurpegi ▼ Iturraspe
- 63' Jonathas
- 67' ▲ Ager Aketxe ▼ Viguera
- 72' ▲ Coro ▼ Aaron Níguez
- 80' ▲ Susaeta ▼ Mikel Rico
- 80' 2-1 Ager Aketxe · Aduriz
- 84' ▲ Garry Rodrigues ▼ Víctor Rodríguez
- 87' 2-2 San José
- 88' ▲ M. Pašalić ▼ F. Fajr
- 89' Domingo Cisma
- 90' Carlos Gurpegi
- 90'+2 2-3 Iñaki Williams · Aduriz
- FT2-3
Đội hình
- 25P. Tytoń
- 5Cisma
- 2D. Suárez
- 18Sergio Pelegrín
- 3E. Roco
- 7Aaron Níguez ▼ 72'
- 8Adrián
- 6Pedro Mosquera
- 20F. Fajr ▼ 88'
- 22Jonathas
- 17Víctor Rodríguez ▼ 84'
Dự bị 7
- 10Coro ▲ 72'
- 11Garry Rodrigues ▲ 84'
- 24M. Pašalić ▲ 88'
- 9Cristian Herrera
- 19Álvaro Giménez
- 31Pol Freixanet
- 39Nacho Porcar
- 13Iago
- 6San José
- 24Balenziaga
- 4A. Laporte
- 7Beñat
- 8Iturraspe ▼ 56'
- 10De Marcos
- 17Mikel Rico ▼ 80'
- 20Aduriz
- 21Viguera ▼ 67'
- 30Iñaki Williams
Dự bị 7
- 18Gurpegi ▲ 56'
- 23Ager Aketxe ▲ 67'
- 14Susaeta ▲ 80'
- 1Iraizoz
- 9Kike Sola
- 12Bustinza
- 29Unai López
Thống kê
02⚑1
⚑920
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm13
3Trúng đích5
6Chệch đích8
1Phạt góc9
7Việt vị4
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 110 - 21 | +89 | 94 | |
| 2 | 38 | 118 - 38 | +80 | 92 | |
| 3 | 38 | 67 - 29 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 70 - 32 | +38 | 77 | |
| 5 | 38 | 71 - 45 | +26 | 76 | |
| 6 | 38 | 48 - 37 | +11 | 60 | |
| 7 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 9 | 38 | 42 - 48 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 68 | -22 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 51 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 35 - 62 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 15 | 38 | 33 - 64 | -31 | 37 | |
| 16 | 38 | 35 - 60 | -25 | 35 | |
| 17 | 38 | 29 - 64 | -35 | 35 | |
| 18 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 20 | 38 | 22 - 68 | -46 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu48
35Ghi được55
62Thủng lưới54
0.92Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai32